Tỷ giá KRW sang USD hôm nay

Tỷ giá KRW sang USD tháng 10 năm 2025

KRW/USD: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0007111
Đóng cửa
0,0006999
Thấp nhất
0,0006948
Cao nhất
0,0007138
Thay đổi
−1,85%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,0006999−0,0000029 · −0,41%
30 thg 10, 20250,0007027+0,0000051 · +0,73%
29 thg 10, 20250,0006977+0,0000010 · +0,14%
28 thg 10, 20250,0006967−0,0000020 · −0,29%
27 thg 10, 20250,0006987+0,0000032 · +0,46%
26 thg 10, 20250,0006956+0,0000007 · +0,10%
25 thg 10, 20250,0006948−0,0000019 · −0,27%
24 thg 10, 20250,0006967+0,0000001 · +0,01%
23 thg 10, 20250,0006966−0,0000019 · −0,27%
22 thg 10, 20250,0006986−0,0000050 · −0,71%
21 thg 10, 20250,0007036+0,0000007 · +0,09%
20 thg 10, 20250,0007029−0,0000003 · −0,05%
19 thg 10, 20250,00070320,0000000 · 0,00%
18 thg 10, 20250,0007033−0,0000007 · −0,10%
17 thg 10, 20250,000704−0,0000013 · −0,18%
16 thg 10, 20250,0007053+0,0000047 · +0,67%
15 thg 10, 20250,0007006−0,0000005 · −0,08%
14 thg 10, 20250,0007011+0,0000008 · +0,11%
13 thg 10, 20250,0007003+0,0000011 · +0,16%
12 thg 10, 20250,0006992+0,0000001 · +0,02%
11 thg 10, 20250,0006991−0,0000046 · −0,65%
10 thg 10, 20250,0007037−0,0000011 · −0,16%
9 thg 10, 20250,0007048+0,0000008 · +0,11%
8 thg 10, 20250,000704−0,0000038 · −0,54%
7 thg 10, 20250,0007078−0,0000009 · −0,13%
6 thg 10, 20250,0007088−0,0000021 · −0,30%
5 thg 10, 20250,0007109+0,0000003 · +0,04%
4 thg 10, 20250,0007106+0,0000008 · +0,11%
3 thg 10, 20250,0007098−0,0000040 · −0,57%
2 thg 10, 20250,0007138+0,0000028 · +0,39%
1 thg 10, 20250,0007111−0,0000020 · −0,28%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.