Tỷ giá KRW sang THB hôm nay

Tỷ giá KRW sang THB tháng 9 năm 2026

KRW/THB: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,02421
Đóng cửa
0,02478
Thấp nhất
0,024
Cao nhất
0,02478
Thay đổi
+2,72%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,02478+0,00001 · +0,05%
29 thg 9, 20260,02476+0,00004 · +0,18%
28 thg 9, 20260,02472+0,00005 · +0,20%
27 thg 9, 20260,02467+0,00002 · +0,07%
26 thg 9, 20260,02465+0,00008 · +0,32%
25 thg 9, 20260,02457+0,00020 · +0,80%
24 thg 9, 20260,02438−0,00017 · −0,71%
23 thg 9, 20260,02455+0,00007 · +0,30%
22 thg 9, 20260,02448+0,00042 · +1,73%
21 thg 9, 20260,02406+0,00005 · +0,20%
20 thg 9, 20260,02401−0,00002 · −0,09%
19 thg 9, 20260,02404+0,00003 · +0,13%
18 thg 9, 20260,024−0,00021 · −0,86%
17 thg 9, 20260,02421−0,00016 · −0,67%
16 thg 9, 20260,02438−0,00018 · −0,74%
15 thg 9, 20260,02456−0,00011 · −0,45%
14 thg 9, 20260,024670,00000 · 0,00%
13 thg 9, 20260,02467+0,00001 · +0,03%
12 thg 9, 20260,02467+0,00001 · +0,02%
11 thg 9, 20260,02466+0,00005 · +0,21%
10 thg 9, 20260,02461+0,00004 · +0,16%
9 thg 9, 20260,02457+0,00004 · +0,17%
8 thg 9, 20260,02453+0,00006 · +0,24%
7 thg 9, 20260,024470,00000 · 0,00%
6 thg 9, 20260,024470,00000 · 0,00%
5 thg 9, 20260,02447+0,00014 · +0,57%
4 thg 9, 20260,02433+0,00002 · +0,10%
3 thg 9, 20260,0243−0,00002 · −0,08%
2 thg 9, 20260,02432+0,00011 · +0,46%
1 thg 9, 20260,02421+0,00009 · +0,37%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.