Tỷ giá KRW sang THB hôm nay

Tỷ giá KRW sang THB tháng 10 năm 2026

KRW/THB: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,02475
Đóng cửa
0,02558
Thấp nhất
0,02475
Cao nhất
0,02558
Thay đổi
+3,22%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,02558+0,00016 · +0,61%
25 thg 10, 20260,02542−0,00009 · −0,34%
24 thg 10, 20260,02551+0,00004 · +0,15%
23 thg 10, 20260,02547+0,00003 · +0,11%
22 thg 10, 20260,02544+0,00005 · +0,19%
21 thg 10, 20260,02539+0,00004 · +0,17%
20 thg 10, 20260,02535+0,00017 · +0,67%
19 thg 10, 20260,02518+0,00007 · +0,26%
18 thg 10, 20260,02511+0,00005 · +0,18%
17 thg 10, 20260,02507+0,00014 · +0,57%
16 thg 10, 20260,02492+0,00004 · +0,16%
15 thg 10, 20260,02488−0,00021 · −0,83%
14 thg 10, 20260,02509+0,00014 · +0,55%
13 thg 10, 20260,02496−0,00016 · −0,64%
12 thg 10, 20260,02512+0,00003 · +0,14%
11 thg 10, 20260,02508+0,00007 · +0,28%
10 thg 10, 20260,02501+0,00002 · +0,08%
9 thg 10, 20260,02499−0,00016 · −0,63%
8 thg 10, 20260,02515−0,00001 · −0,04%
7 thg 10, 20260,02516+0,00009 · +0,35%
6 thg 10, 20260,02507+0,00006 · +0,22%
5 thg 10, 20260,025020,00000 · 0,00%
4 thg 10, 20260,02502+0,00005 · +0,20%
3 thg 10, 20260,02497+0,00021 · +0,84%
2 thg 10, 20260,02476+0,00001 · +0,03%
1 thg 10, 20260,02475−0,00002 · −0,10%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.