Tỷ giá KRW sang RUB hôm nay

Tỷ giá KRW sang RUB tháng 10 năm 2025

KRW/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,05873
Đóng cửa
0,05593
Thấp nhất
0,05521
Cao nhất
0,05881
Thay đổi
−5,59%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,05593−0,00024 · −0,43%
30 thg 10, 20250,05618+0,00088 · +1,60%
29 thg 10, 20250,05529+0,00008 · +0,14%
28 thg 10, 20250,05521−0,00054 · −0,97%
27 thg 10, 20250,05576+0,00015 · +0,27%
26 thg 10, 20250,05561+0,00028 · +0,51%
25 thg 10, 20250,05532−0,00130 · −2,29%
24 thg 10, 20250,05662−0,00015 · −0,27%
23 thg 10, 20250,05678−0,00006 · −0,11%
22 thg 10, 20250,05684−0,00006 · −0,11%
21 thg 10, 20250,0569−0,00014 · −0,25%
20 thg 10, 20250,05704−0,00006 · −0,11%
19 thg 10, 20250,0571+0,00009 · +0,16%
18 thg 10, 20250,05701+0,00044 · +0,79%
17 thg 10, 20250,05657+0,00110 · +1,98%
16 thg 10, 20250,05547−0,00023 · −0,41%
15 thg 10, 20250,05569−0,00107 · −1,88%
14 thg 10, 20250,05676−0,00006 · −0,10%
13 thg 10, 20250,05682−0,00020 · −0,36%
12 thg 10, 20250,05703+0,00021 · +0,37%
11 thg 10, 20250,05682−0,00031 · −0,54%
10 thg 10, 20250,05712−0,00032 · −0,56%
9 thg 10, 20250,05744−0,00065 · −1,12%
8 thg 10, 20250,0581−0,00068 · −1,16%
7 thg 10, 20250,05878+0,00048 · +0,82%
6 thg 10, 20250,0583−0,00015 · −0,26%
5 thg 10, 20250,05845+0,00003 · +0,05%
4 thg 10, 20250,05842+0,00017 · +0,29%
3 thg 10, 20250,05825−0,00056 · −0,95%
2 thg 10, 20250,05881+0,00008 · +0,14%
1 thg 10, 20250,05873−0,00051 · −0,86%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.