Tỷ giá KRW sang MYR hôm nay

Tỷ giá KRW sang MYR tháng 10 năm 2025

KRW/MYR: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0029916
Đóng cửa
0,0029346
Thấp nhất
0,0029235
Cao nhất
0,0030012
Thay đổi
−2,34%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,0029346−0,0000150 · −0,51%
30 thg 10, 20250,0029495+0,0000261 · +0,89%
29 thg 10, 20250,0029235−0,0000062 · −0,21%
28 thg 10, 20250,0029297−0,0000187 · −0,63%
27 thg 10, 20250,0029484+0,0000109 · +0,37%
26 thg 10, 20250,0029376+0,0000031 · +0,10%
25 thg 10, 20250,0029345−0,0000092 · −0,31%
24 thg 10, 20250,0029437−0,0000039 · −0,13%
23 thg 10, 20250,0029476−0,0000067 · −0,23%
22 thg 10, 20250,0029544−0,0000178 · −0,60%
21 thg 10, 20250,0029721+0,0000015 · +0,05%
20 thg 10, 20250,0029706−0,0000015 · −0,05%
19 thg 10, 20250,0029722−0,0000009 · −0,03%
18 thg 10, 20250,0029731−0,0000011 · −0,04%
17 thg 10, 20250,0029742−0,0000061 · −0,20%
16 thg 10, 20250,0029803+0,0000206 · +0,70%
15 thg 10, 20250,0029597−0,0000035 · −0,12%
14 thg 10, 20250,0029632+0,0000052 · +0,18%
13 thg 10, 20250,0029579+0,0000047 · +0,16%
12 thg 10, 20250,0029533+0,0000006 · +0,02%
11 thg 10, 20250,0029527−0,0000184 · −0,62%
10 thg 10, 20250,0029711+0,0000006 · +0,02%
9 thg 10, 20250,0029705−0,0000024 · −0,08%
8 thg 10, 20250,0029729−0,0000107 · −0,36%
7 thg 10, 20250,0029836−0,0000032 · −0,11%
6 thg 10, 20250,0029869−0,0000054 · −0,18%
5 thg 10, 20250,0029922+0,0000015 · +0,05%
4 thg 10, 20250,0029907−0,0000001 · 0,00%
3 thg 10, 20250,0029909−0,0000104 · −0,35%
2 thg 10, 20250,0030012+0,0000096 · +0,32%
1 thg 10, 20250,0029916−0,0000134 · −0,45%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.