Tỷ giá KRW sang MYR hôm nay

Tỷ giá KRW sang MYR tháng 11 năm 2025

KRW/MYR: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,002936
Đóng cửa
0,0028171
Thấp nhất
0,002803
Cao nhất
0,002936
Thay đổi
−4,00%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,0028171+0,0000017 · +0,06%
29 thg 11, 20250,0028154−0,0000019 · −0,07%
28 thg 11, 20250,0028173−0,0000001 · 0,00%
27 thg 11, 20250,0028174−0,0000092 · −0,33%
26 thg 11, 20250,0028267+0,0000237 · +0,84%
25 thg 11, 20250,002803−0,0000093 · −0,33%
24 thg 11, 20250,0028123−0,0000150 · −0,53%
23 thg 11, 20250,0028272−0,0000087 · −0,31%
22 thg 11, 20250,002836+0,0000170 · +0,60%
21 thg 11, 20250,0028189−0,0000123 · −0,44%
20 thg 11, 20250,0028312−0,0000019 · −0,07%
19 thg 11, 20250,0028331−0,0000086 · −0,30%
18 thg 11, 20250,0028417+0,0000041 · +0,15%
17 thg 11, 20250,0028376−0,0000158 · −0,56%
16 thg 11, 20250,0028534+0,0000014 · +0,05%
15 thg 11, 20250,002852+0,0000198 · +0,70%
14 thg 11, 20250,0028322+0,0000205 · +0,73%
13 thg 11, 20250,0028117−0,0000004 · −0,01%
12 thg 11, 20250,0028121−0,0000302 · −1,06%
11 thg 11, 20250,0028423−0,0000277 · −0,96%
10 thg 11, 20250,00287+0,0000009 · +0,03%
9 thg 11, 20250,0028691+0,0000011 · +0,04%
8 thg 11, 20250,0028679−0,0000020 · −0,07%
7 thg 11, 20250,00287−0,0000257 · −0,89%
6 thg 11, 20250,0028957−0,0000044 · −0,15%
5 thg 11, 20250,0029001−0,0000229 · −0,78%
4 thg 11, 20250,002923−0,0000093 · −0,32%
3 thg 11, 20250,0029323−0,0000023 · −0,08%
2 thg 11, 20250,0029345−0,0000015 · −0,05%
1 thg 11, 20250,002936+0,0000014 · +0,05%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.