Tỷ giá KRW sang KGS hôm nay

Tỷ giá KRW sang KGS tháng 10 năm 2025

KRW/KGS: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,06218
Đóng cửa
0,06121
Thấp nhất
0,06077
Cao nhất
0,0624
Thay đổi
−1,85%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,06121−0,00025 · −0,41%
30 thg 10, 20250,06146+0,00044 · +0,73%
29 thg 10, 20250,06102+0,00008 · +0,14%
28 thg 10, 20250,06094−0,00018 · −0,29%
27 thg 10, 20250,06111+0,00028 · +0,46%
26 thg 10, 20250,06084+0,00006 · +0,10%
25 thg 10, 20250,06077−0,00016 · −0,27%
24 thg 10, 20250,06094+0,00001 · +0,01%
23 thg 10, 20250,06093−0,00017 · −0,27%
22 thg 10, 20250,0611−0,00044 · −0,71%
21 thg 10, 20250,06154+0,00006 · +0,09%
20 thg 10, 20250,06148−0,00003 · −0,04%
19 thg 10, 20250,061510,00000 · 0,00%
18 thg 10, 20250,06151−0,00006 · −0,10%
17 thg 10, 20250,06157−0,00011 · −0,18%
16 thg 10, 20250,06168+0,00041 · +0,67%
15 thg 10, 20250,06127−0,00004 · −0,07%
14 thg 10, 20250,06131+0,00007 · +0,11%
13 thg 10, 20250,06124+0,00010 · +0,16%
12 thg 10, 20250,06115+0,00001 · +0,02%
11 thg 10, 20250,06113−0,00040 · −0,66%
10 thg 10, 20250,06154−0,00010 · −0,16%
9 thg 10, 20250,06164+0,00007 · +0,11%
8 thg 10, 20250,06157−0,00034 · −0,54%
7 thg 10, 20250,0619−0,00009 · −0,14%
6 thg 10, 20250,06199−0,00018 · −0,29%
5 thg 10, 20250,06217+0,00003 · +0,04%
4 thg 10, 20250,06215+0,00009 · +0,15%
3 thg 10, 20250,06206−0,00034 · −0,55%
2 thg 10, 20250,0624+0,00022 · +0,35%
1 thg 10, 20250,06218−0,00019 · −0,30%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.