Tỷ giá KRW sang JPY hôm nay

Tỷ giá KRW sang JPY tháng 11 năm 2025

KRW/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,10782
Đóng cửa
0,10643
Thấp nhất
0,10523
Cao nhất
0,10787
Thay đổi
−1,11%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,10643+0,00001 · +0,01%
29 thg 11, 20250,10642−0,00033 · −0,31%
28 thg 11, 20250,10675+0,00029 · +0,28%
27 thg 11, 20250,10645−0,00026 · −0,25%
26 thg 11, 20250,10672+0,00036 · +0,33%
25 thg 11, 20250,10636−0,00001 · −0,01%
24 thg 11, 20250,10637−0,00005 · −0,04%
23 thg 11, 20250,106410,00000 · 0,00%
22 thg 11, 20250,10642−0,00057 · −0,53%
21 thg 11, 20250,10698−0,00016 · −0,15%
20 thg 11, 20250,10715+0,00105 · +0,99%
19 thg 11, 20250,1061+0,00023 · +0,22%
18 thg 11, 20250,10586−0,00016 · −0,15%
17 thg 11, 20250,10602−0,00066 · −0,62%
16 thg 11, 20250,10668+0,00004 · +0,04%
15 thg 11, 20250,10664+0,00068 · +0,64%
14 thg 11, 20250,10596+0,00070 · +0,66%
13 thg 11, 20250,10526+0,00003 · +0,03%
12 thg 11, 20250,10523−0,00023 · −0,21%
11 thg 11, 20250,10546−0,00039 · −0,37%
10 thg 11, 20250,10585+0,00045 · +0,43%
9 thg 11, 20250,10539+0,00002 · +0,02%
8 thg 11, 20250,10537+0,00006 · +0,06%
7 thg 11, 20250,10531−0,00117 · −1,09%
6 thg 11, 20250,10647+0,00076 · +0,71%
5 thg 11, 20250,10572−0,00158 · −1,47%
4 thg 11, 20250,1073−0,00036 · −0,34%
3 thg 11, 20250,10767−0,00021 · −0,19%
2 thg 11, 20250,10787+0,00006 · +0,05%
1 thg 11, 20250,10782+0,00019 · +0,17%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.