Tỷ giá KRW sang JPY hôm nay

Tỷ giá KRW sang JPY tháng 10 năm 2025

KRW/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,10522
Đóng cửa
0,10763
Thấp nhất
0,10477
Cao nhất
0,10763
Thay đổi
+1,53%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,10763+0,00044 · +0,41%
30 thg 10, 20250,10719+0,00123 · +1,16%
29 thg 10, 20250,10596−0,00024 · −0,23%
28 thg 10, 20250,1062−0,00063 · −0,59%
27 thg 10, 20250,10683+0,00055 · +0,51%
26 thg 10, 20250,10628+0,00006 · +0,06%
25 thg 10, 20250,10622−0,00027 · −0,25%
24 thg 10, 20250,10649+0,00035 · +0,33%
23 thg 10, 20250,10614+0,00013 · +0,13%
22 thg 10, 20250,106−0,00020 · −0,19%
21 thg 10, 20250,1062+0,00009 · +0,09%
20 thg 10, 20250,10611+0,00015 · +0,14%
19 thg 10, 20250,10596+0,00004 · +0,04%
18 thg 10, 20250,10592+0,00013 · +0,12%
17 thg 10, 20250,10579−0,00038 · −0,36%
16 thg 10, 20250,10618+0,00015 · +0,14%
15 thg 10, 20250,10602−0,00086 · −0,80%
14 thg 10, 20250,10688+0,00046 · +0,43%
13 thg 10, 20250,10642+0,00072 · +0,68%
12 thg 10, 20250,1057−0,00001 · −0,01%
11 thg 10, 20250,10571−0,00192 · −1,79%
10 thg 10, 20250,10763+0,00015 · +0,14%
9 thg 10, 20250,10748+0,00017 · +0,16%
8 thg 10, 20250,10731+0,00080 · +0,75%
7 thg 10, 20250,10651+0,00033 · +0,31%
6 thg 10, 20250,10618+0,00132 · +1,26%
5 thg 10, 20250,10486+0,00008 · +0,08%
4 thg 10, 20250,104770,00000 · 0,00%
3 thg 10, 20250,10477−0,00019 · −0,18%
2 thg 10, 20250,10496−0,00025 · −0,24%
1 thg 10, 20250,10522−0,00080 · −0,75%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.