Tỷ giá KRW sang IDR hôm nay

Tỷ giá KRW sang IDR tháng 10 năm 2025

KRW/IDR: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
11,854
Đóng cửa
11,615
Thấp nhất
11,534
Cao nhất
11,875
Thay đổi
−2,29%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 202511,615−0,036 · −0,31%
30 thg 10, 202511,651+0,069 · +0,60%
29 thg 10, 202511,582+0,048 · +0,42%
28 thg 10, 202511,534−0,065 · −0,56%
27 thg 10, 202511,599+0,040 · +0,34%
26 thg 10, 202511,56+0,016 · +0,14%
25 thg 10, 202511,543−0,029 · −0,25%
24 thg 10, 202511,572−0,006 · −0,05%
23 thg 10, 202511,578−0,012 · −0,11%
22 thg 10, 202511,59−0,070 · −0,60%
21 thg 10, 202511,66+0,013 · +0,11%
20 thg 10, 202511,647−0,009 · −0,07%
19 thg 10, 202511,656+0,004 · +0,04%
18 thg 10, 202511,652−0,030 · −0,26%
17 thg 10, 202511,682−0,006 · −0,05%
16 thg 10, 202511,688+0,065 · +0,56%
15 thg 10, 202511,622+0,011 · +0,09%
14 thg 10, 202511,612−0,007 · −0,06%
13 thg 10, 202511,619+0,030 · +0,26%
12 thg 10, 202511,588−0,023 · −0,20%
11 thg 10, 202511,612−0,053 · −0,46%
10 thg 10, 202511,665−0,003 · −0,02%
9 thg 10, 202511,668−0,023 · −0,20%
8 thg 10, 202511,691−0,053 · −0,45%
7 thg 10, 202511,743+0,005 · +0,04%
6 thg 10, 202511,738−0,046 · −0,39%
5 thg 10, 202511,784+0,017 · +0,14%
4 thg 10, 202511,767−0,026 · −0,22%
3 thg 10, 202511,793−0,082 · −0,69%
2 thg 10, 202511,875+0,022 · +0,18%
1 thg 10, 202511,854−0,033 · −0,28%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.