Tỷ giá KRW sang EUR hôm nay

Tỷ giá KRW sang EUR tháng 10 năm 2025

KRW/EUR: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0006057
Đóng cửa
0,0006048
Thấp nhất
0,0005977
Cao nhất
0,0006083
Thay đổi
−0,58%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,0006048−0,0000002 · −0,04%
30 thg 10, 20250,0006051+0,0000061 · +1,02%
29 thg 10, 20250,000599+0,0000013 · +0,22%
28 thg 10, 20250,0005977−0,0000027 · −0,46%
27 thg 10, 20250,0006004+0,0000021 · +0,35%
26 thg 10, 20250,0005983+0,0000006 · +0,10%
25 thg 10, 20250,0005977−0,0000023 · −0,38%
24 thg 10, 20250,0006−0,0000004 · −0,07%
23 thg 10, 20250,0006004−0,0000015 · −0,25%
22 thg 10, 20250,000602−0,0000022 · −0,37%
21 thg 10, 20250,0006042+0,0000014 · +0,23%
20 thg 10, 20250,0006028−0,0000004 · −0,07%
19 thg 10, 20250,0006032−0,0000001 · −0,01%
18 thg 10, 20250,0006033+0,0000017 · +0,29%
17 thg 10, 20250,0006016−0,0000026 · −0,42%
16 thg 10, 20250,0006042+0,0000012 · +0,20%
15 thg 10, 20250,0006029−0,0000030 · −0,49%
14 thg 10, 20250,0006059+0,0000032 · +0,53%
13 thg 10, 20250,0006027+0,0000008 · +0,13%
12 thg 10, 20250,0006019−0,0000006 · −0,09%
11 thg 10, 20250,0006025−0,0000058 · −0,96%
10 thg 10, 20250,0006083+0,0000028 · +0,46%
9 thg 10, 20250,00060550,0000000 · 0,00%
8 thg 10, 20250,0006055+0,0000004 · +0,07%
7 thg 10, 20250,000605+0,0000005 · +0,08%
6 thg 10, 20250,0006046−0,0000010 · −0,16%
5 thg 10, 20250,0006055+0,0000003 · +0,05%
4 thg 10, 20250,0006052−0,0000002 · −0,04%
3 thg 10, 20250,0006055−0,0000027 · −0,44%
2 thg 10, 20250,0006082+0,0000024 · +0,40%
1 thg 10, 20250,0006057−0,0000026 · −0,43%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.