Tỷ giá KRW sang AMD hôm nay

Tỷ giá KRW sang AMD tháng 10 năm 2025

KRW/AMD: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,27182
Đóng cửa
0,26757
Thấp nhất
0,26532
Cao nhất
0,27564
Thay đổi
−1,91%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,26757−0,00058 · −0,22%
30 thg 10, 20250,26816+0,00153 · +0,57%
29 thg 10, 20250,26662−0,00021 · −0,08%
28 thg 10, 20250,26683+0,00008 · +0,03%
27 thg 10, 20250,26676−0,00306 · −1,13%
26 thg 10, 20250,26982+0,00367 · +1,38%
25 thg 10, 20250,26615+0,00083 · +0,31%
24 thg 10, 20250,26532−0,00060 · −0,23%
23 thg 10, 20250,26593−0,00161 · −0,60%
22 thg 10, 20250,26753−0,00151 · −0,56%
21 thg 10, 20250,26905−0,00033 · −0,12%
20 thg 10, 20250,26938−0,00377 · −1,38%
19 thg 10, 20250,27315+0,00320 · +1,19%
18 thg 10, 20250,26995+0,00146 · +0,54%
17 thg 10, 20250,26849−0,00064 · −0,24%
16 thg 10, 20250,26913+0,00146 · +0,55%
15 thg 10, 20250,26767+0,00011 · +0,04%
14 thg 10, 20250,26757+0,00030 · +0,11%
13 thg 10, 20250,26727−0,00381 · −1,41%
12 thg 10, 20250,27107+0,00403 · +1,51%
11 thg 10, 20250,26705−0,00210 · −0,78%
10 thg 10, 20250,26914+0,00009 · +0,03%
9 thg 10, 20250,26905−0,00004 · −0,01%
8 thg 10, 20250,26909−0,00073 · −0,27%
7 thg 10, 20250,26983−0,00140 · −0,52%
6 thg 10, 20250,27123−0,00441 · −1,60%
5 thg 10, 20250,27564+0,00366 · +1,35%
4 thg 10, 20250,27198+0,00065 · +0,24%
3 thg 10, 20250,27133−0,00091 · −0,33%
2 thg 10, 20250,27224+0,00042 · +0,15%
1 thg 10, 20250,27182−0,00097 · −0,35%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.