Tỷ giá KPW sang KZT
1 Won Triều Tiên bằng bao nhiêu Tenge Kazakhstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KPW = 0,50362 KZT1 KZT = 1,986 KPWCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,48864
- Cao nhất
- 0,5058
- Trung bình
- 0,49895
- Thay đổi
- +2,36%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,50362 | +0,00114 · +0,23% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,50247 | −0,00026 · −0,05% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,50273 | +0,00352 · +0,70% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,49921 | +0,00181 · +0,36% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,49741 | −0,00287 · −0,57% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,50027 | +0,00001 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,50027 | −0,00316 · −0,63% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,50343 | +0,00017 · +0,03% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,50326 | +0,00058 · +0,11% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,50268 | −0,00125 · −0,25% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,50393 | +0,00247 · +0,49% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,50146 | +0,00262 · +0,52% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,49885 | −0,00097 · −0,19% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,49982 | −0,00361 · −0,72% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,50343 | −0,00073 · −0,14% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,50416 | +0,00011 · +0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,50405 | +0,00229 · +0,46% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,50176 | +0,00484 · +0,97% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,49692 | −0,00383 · −0,77% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,50076 | −0,00504 · −1,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,5058 | +0,00675 · +1,35% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,49904 | +0,00032 · +0,06% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,49872 | +0,00080 · +0,16% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,49792 | +0,00636 · +1,29% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,49156 | +0,00249 · +0,51% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,48907 | +0,00044 · +0,09% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,48864 | −0,00157 · −0,32% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,49021 | −0,00220 · −0,45% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,49241 | +0,00099 · +0,20% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,49142 | −0,00059 · −0,12% |
Số tiền phổ biến
- 10 KPW5,04 KZT
- 50 KPW25,18 KZT
- 100 KPW50,36 KZT
- 250 KPW125,9 KZT
- 500 KPW251,81 KZT
- 1.000 KPW503,62 KZT
- 5.000 KPW2.518,08 KZT
- 10.000 KPW5.036,15 KZT
- 100 KZT198,56 KPW
- 500 KZT992,82 KPW
- 1.000 KZT1.985,64 KPW
- 5.000 KZT9.928,22 KPW
- 10.000 KZT19.856,44 KPW
- 50.000 KZT99.282,18 KPW
- 100.000 KZT198.564,37 KPW
- 500.000 KZT992.821,84 KPW
- 1.000.000 KZT1.985.643,67 KPW
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KPW sang KZT hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KPW = 0,50362 KZT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KZT = 1,986 KPW. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KPW sang KZT thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,36%: thấp nhất 0,48864, cao nhất 0,5058, trung bình 0,49895 KZT cho 1 KPW.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.