Tỷ giá KPW sang IDR
1 Won Triều Tiên bằng bao nhiêu Rupiah Indonesia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KPW = 20,067 IDR1 IDR = 0,04983 KPWCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 19,855
- Cao nhất
- 20,101
- Trung bình
- 19,951
- Thay đổi
- +0,69%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 20,067 | −0,034 · −0,17% |
| 24 thg 10, 2026 | 20,101 | +0,011 · +0,06% |
| 23 thg 10, 2026 | 20,09 | +0,060 · +0,30% |
| 22 thg 10, 2026 | 20,029 | +0,054 · +0,27% |
| 21 thg 10, 2026 | 19,975 | −0,015 · −0,08% |
| 20 thg 10, 2026 | 19,99 | −0,048 · −0,24% |
| 19 thg 10, 2026 | 20,038 | −0,024 · −0,12% |
| 18 thg 10, 2026 | 20,062 | 0,000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 20,062 | −0,013 · −0,07% |
| 16 thg 10, 2026 | 20,075 | +0,142 · +0,71% |
| 15 thg 10, 2026 | 19,932 | +0,047 · +0,24% |
| 14 thg 10, 2026 | 19,885 | −0,034 · −0,17% |
| 13 thg 10, 2026 | 19,92 | +0,029 · +0,15% |
| 12 thg 10, 2026 | 19,89 | +0,016 · +0,08% |
| 11 thg 10, 2026 | 19,874 | −0,010 · −0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 19,884 | −0,004 · −0,02% |
| 9 thg 10, 2026 | 19,888 | +0,002 · +0,01% |
| 8 thg 10, 2026 | 19,887 | +0,016 · +0,08% |
| 7 thg 10, 2026 | 19,87 | −0,033 · −0,16% |
| 6 thg 10, 2026 | 19,903 | −0,060 · −0,30% |
| 5 thg 10, 2026 | 19,963 | +0,050 · +0,25% |
| 4 thg 10, 2026 | 19,914 | +0,057 · +0,29% |
| 3 thg 10, 2026 | 19,856 | −0,020 · −0,10% |
| 2 thg 10, 2026 | 19,877 | −0,051 · −0,26% |
| 1 thg 10, 2026 | 19,928 | +0,073 · +0,37% |
| 30 thg 9, 2026 | 19,855 | −0,161 · −0,80% |
| 29 thg 9, 2026 | 20,016 | +0,070 · +0,35% |
| 28 thg 9, 2026 | 19,946 | +0,059 · +0,30% |
| 27 thg 9, 2026 | 19,887 | −0,013 · −0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 19,90 | −0,029 · −0,15% |
Số tiền phổ biến
- 1 KPW20,07 IDR
- 5 KPW100,34 IDR
- 10 KPW200,67 IDR
- 25 KPW501,68 IDR
- 50 KPW1.003,36 IDR
- 100 KPW2.006,72 IDR
- 500 KPW10.033,58 IDR
- 1.000 KPW20.067,17 IDR
- 1.000 IDR49,83 KPW
- 5.000 IDR249,16 KPW
- 10.000 IDR498,33 KPW
- 50.000 IDR2.491,63 KPW
- 100.000 IDR4.983,26 KPW
- 500.000 IDR24.916,32 KPW
- 1.000.000 IDR49.832,64 KPW
- 5.000.000 IDR249.163,2 KPW
- 10.000.000 IDR498.326,4 KPW
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KPW sang IDR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KPW = 20,067 IDR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IDR = 0,04983 KPW. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KPW sang IDR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,69%: thấp nhất 19,855, cao nhất 20,101, trung bình 19,951 IDR cho 1 KPW.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.