Tỷ giá KPW sang AUD
1 Won Triều Tiên bằng bao nhiêu Đô la Australia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KPW = 0,0015797 AUD1 AUD = 633,05 KPWCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0015796
- Cao nhất
- 0,0016039
- Trung bình
- 0,0015913
- Thay đổi
- −0,28%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0015797 | +0,0000001 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0015796 | −0,0000046 · −0,29% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0015842 | +0,0000017 · +0,11% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0015826 | −0,0000017 · −0,11% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0015843 | −0,0000030 · −0,19% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0015873 | −0,0000056 · −0,35% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0015929 | −0,0000068 · −0,43% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0015997 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0015997 | −0,0000025 · −0,16% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0016023 | +0,0000042 · +0,26% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,001598 | +0,0000104 · +0,66% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0015876 | −0,0000086 · −0,54% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0015962 | +0,0000040 · +0,25% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0015922 | +0,0000017 · +0,11% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0015904 | +0,0000003 · +0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0015902 | −0,0000015 · −0,09% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0015917 | −0,0000057 · −0,36% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0015974 | +0,0000034 · +0,21% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,001594 | −0,0000002 · −0,01% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0015942 | −0,0000097 · −0,60% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0016039 | +0,0000060 · +0,37% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0015979 | +0,0000013 · +0,08% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0015966 | −0,0000056 · −0,35% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0016022 | +0,0000028 · +0,17% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0015994 | +0,0000058 · +0,36% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0015937 | +0,0000108 · +0,68% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0015829 | +0,0000019 · +0,12% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,001581 | −0,0000007 · −0,05% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0015817 | +0,0000001 · +0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0015816 | −0,0000025 · −0,16% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 KPW1,58 AUD
- 5.000 KPW7,9 AUD
- 10.000 KPW15,8 AUD
- 25.000 KPW39,49 AUD
- 50.000 KPW78,98 AUD
- 100.000 KPW157,97 AUD
- 500.000 KPW789,83 AUD
- 1.000.000 KPW1.579,67 AUD
- 1 AUD633,05 KPW
- 5 AUD3.165,23 KPW
- 10 AUD6.330,46 KPW
- 50 AUD31.652,28 KPW
- 100 AUD63.304,55 KPW
- 500 AUD316.522,75 KPW
- 1.000 AUD633.045,5 KPW
- 5.000 AUD3.165.227,51 KPW
- 10.000 AUD6.330.455,03 KPW
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KPW sang AUD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KPW = 0,0015797 AUD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AUD = 633,05 KPW. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KPW sang AUD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,28%: thấp nhất 0,0015796, cao nhất 0,0016039, trung bình 0,0015913 AUD cho 1 KPW.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.