Tỷ giá KGS sang THB hôm nay

Tỷ giá KGS sang THB tháng 4 năm 2026

KGS/THB: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,37443
Đóng cửa
0,37493
Thấp nhất
0,36475
Cao nhất
0,37493
Thay đổi
−0,03%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 20260,37493+0,00216 · +0,58%
29 thg 4, 20260,37277+0,00189 · +0,51%
28 thg 4, 20260,37088+0,00096 · +0,26%
27 thg 4, 20260,36992−0,00003 · −0,01%
26 thg 4, 20260,369950,00000 · 0,00%
25 thg 4, 20260,36995−0,00188 · −0,50%
24 thg 4, 20260,37183+0,00146 · +0,40%
23 thg 4, 20260,37036+0,00234 · +0,64%
22 thg 4, 20260,36802+0,00118 · +0,32%
21 thg 4, 20260,36684−0,00035 · −0,09%
20 thg 4, 20260,36719−0,00011 · −0,03%
19 thg 4, 20260,36730,00000 · 0,00%
18 thg 4, 20260,3673+0,00063 · +0,17%
17 thg 4, 20260,36667+0,00193 · +0,53%
16 thg 4, 20260,36475−0,00151 · −0,41%
15 thg 4, 20260,36626−0,00040 · −0,11%
14 thg 4, 20260,36666−0,00249 · −0,67%
13 thg 4, 20260,36915+0,00085 · +0,23%
12 thg 4, 20260,3683+0,00119 · +0,33%
11 thg 4, 20260,36711−0,00088 · −0,24%
10 thg 4, 20260,36798+0,00079 · +0,21%
9 thg 4, 20260,3672+0,00011 · +0,03%
8 thg 4, 20260,36709−0,00642 · −1,72%
7 thg 4, 20260,37351+0,00057 · +0,15%
6 thg 4, 20260,37294−0,00069 · −0,19%
5 thg 4, 20260,37363−0,00015 · −0,04%
4 thg 4, 20260,37378+0,00014 · +0,04%
3 thg 4, 20260,37364−0,00091 · −0,24%
2 thg 4, 20260,37455+0,00012 · +0,03%
1 thg 4, 20260,37443−0,00063 · −0,17%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.