Tỷ giá KGS sang PLN hôm nay

Tỷ giá KGS sang PLN tháng 10 năm 2025

KGS/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,04156
Đóng cửa
0,04193
Thấp nhất
0,04142
Cao nhất
0,04211
Thay đổi
+0,70%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,04193+0,00017 · +0,40%
30 thg 10, 20250,04176+0,00021 · +0,50%
29 thg 10, 20250,04155+0,00002 · +0,05%
28 thg 10, 20250,04153−0,00018 · −0,44%
27 thg 10, 20250,04171−0,00003 · −0,07%
26 thg 10, 20250,04174+0,00005 · +0,12%
25 thg 10, 20250,04169+0,00003 · +0,08%
24 thg 10, 20250,04166−0,00007 · −0,16%
23 thg 10, 20250,04173−0,00005 · −0,11%
22 thg 10, 20250,04177+0,00018 · +0,44%
21 thg 10, 20250,04159−0,00001 · −0,02%
20 thg 10, 20250,0416−0,00002 · −0,06%
19 thg 10, 20250,04162−0,00001 · −0,03%
18 thg 10, 20250,04164+0,00007 · +0,17%
17 thg 10, 20250,04157−0,00011 · −0,27%
16 thg 10, 20250,04168−0,00025 · −0,61%
15 thg 10, 20250,04193−0,00018 · −0,43%
14 thg 10, 20250,04211+0,00018 · +0,42%
13 thg 10, 20250,04193−0,00003 · −0,08%
12 thg 10, 20250,04197+0,00001 · +0,02%
11 thg 10, 20250,04196−0,00013 · −0,31%
10 thg 10, 20250,04209+0,00030 · +0,71%
9 thg 10, 20250,04179−0,00005 · −0,12%
8 thg 10, 20250,04184+0,00026 · +0,63%
7 thg 10, 20250,04158+0,00009 · +0,23%
6 thg 10, 20250,04149+0,00006 · +0,15%
5 thg 10, 20250,04142+0,00001 · +0,01%
4 thg 10, 20250,04142−0,00013 · −0,32%
3 thg 10, 20250,041550,00000 · 0,00%
2 thg 10, 20250,04155−0,00001 · −0,01%
1 thg 10, 20250,04156−0,00008 · −0,18%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.