Tỷ giá KGS sang KZT hôm nay

Tỷ giá KGS sang KZT tháng 10 năm 2025

KGS/KZT: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
6,277
Đóng cửa
6,061
Thấp nhất
6,049
Cao nhất
6,277
Thay đổi
−3,35%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20256,061+0,013 · +0,21%
30 thg 10, 20256,049−0,051 · −0,84%
29 thg 10, 20256,099−0,047 · −0,77%
28 thg 10, 20256,147−0,002 · −0,03%
27 thg 10, 20256,148−0,001 · −0,02%
26 thg 10, 20256,15+0,001 · +0,02%
25 thg 10, 20256,148+0,012 · +0,19%
24 thg 10, 20256,137−0,019 · −0,31%
23 thg 10, 20256,156−0,007 · −0,11%
22 thg 10, 20256,162+0,009 · +0,15%
21 thg 10, 20256,153−0,004 · −0,06%
20 thg 10, 20256,157+0,016 · +0,26%
19 thg 10, 20256,141−0,027 · −0,44%
18 thg 10, 20256,168+0,053 · +0,87%
17 thg 10, 20256,115−0,044 · −0,71%
16 thg 10, 20256,159+0,013 · +0,21%
15 thg 10, 20256,146−0,007 · −0,11%
14 thg 10, 20256,1530,000 · 0,00%
13 thg 10, 20256,153−0,007 · −0,11%
12 thg 10, 20256,159+0,018 · +0,30%
11 thg 10, 20256,141−0,051 · −0,82%
10 thg 10, 20256,192+0,013 · +0,21%
9 thg 10, 20256,179−0,011 · −0,18%
8 thg 10, 20256,19−0,020 · −0,32%
7 thg 10, 20256,21−0,053 · −0,85%
6 thg 10, 20256,263+0,006 · +0,09%
5 thg 10, 20256,257+0,004 · +0,07%
4 thg 10, 20256,253−0,005 · −0,08%
3 thg 10, 20256,257−0,004 · −0,06%
2 thg 10, 20256,261−0,016 · −0,25%
1 thg 10, 20256,277+0,006 · +0,09%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.