Tỷ giá KGS sang KRW hôm nay

Tỷ giá KGS sang KRW tháng 9 năm 2026

KGS/KRW: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
15,683
Đóng cửa
15,495
Thấp nhất
15,274
Cao nhất
15,852
Thay đổi
−1,33%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 202615,495−0,034 · −0,22%
29 thg 9, 202615,53+0,001 · +0,01%
28 thg 9, 202615,528+0,036 · +0,23%
27 thg 9, 202615,492+0,001 · 0,00%
26 thg 9, 202615,492−0,073 · −0,47%
25 thg 9, 202615,565−0,113 · −0,72%
24 thg 9, 202615,678+0,216 · +1,39%
23 thg 9, 202615,462−0,070 · −0,45%
22 thg 9, 202615,532−0,291 · −1,84%
21 thg 9, 202615,823−0,027 · −0,17%
20 thg 9, 202615,85−0,003 · −0,02%
19 thg 9, 202615,852+0,009 · +0,06%
18 thg 9, 202615,843+0,062 · +0,39%
17 thg 9, 202615,781+0,176 · +1,13%
16 thg 9, 202615,605+0,140 · +0,91%
15 thg 9, 202615,465+0,108 · +0,71%
14 thg 9, 202615,356+0,036 · +0,24%
13 thg 9, 202615,32+0,003 · +0,02%
12 thg 9, 202615,317−0,047 · −0,31%
11 thg 9, 202615,364+0,090 · +0,59%
10 thg 9, 202615,274−0,015 · −0,10%
9 thg 9, 202615,289−0,018 · −0,12%
8 thg 9, 202615,307−0,067 · −0,44%
7 thg 9, 202615,375+0,010 · +0,06%
6 thg 9, 202615,365−0,002 · −0,01%
5 thg 9, 202615,367−0,118 · −0,76%
4 thg 9, 202615,485−0,028 · −0,18%
3 thg 9, 202615,513−0,140 · −0,90%
2 thg 9, 202615,653−0,029 · −0,19%
1 thg 9, 202615,683−0,021 · −0,14%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.