Tỷ giá KGS sang KRW hôm nay

Tỷ giá KGS sang KRW tháng 10 năm 2026

KGS/KRW: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
15,525
Đóng cửa
15,141
Thấp nhất
15,111
Cao nhất
15,525
Thay đổi
−2,29%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 202615,141+0,030 · +0,20%
26 thg 10, 202615,111−0,030 · −0,20%
25 thg 10, 202615,14+0,007 · +0,05%
24 thg 10, 202615,133−0,009 · −0,06%
23 thg 10, 202615,142+0,014 · +0,09%
22 thg 10, 202615,127−0,023 · −0,15%
21 thg 10, 202615,151−0,006 · −0,04%
20 thg 10, 202615,157−0,072 · −0,47%
19 thg 10, 202615,229−0,031 · −0,21%
18 thg 10, 202615,26−0,001 · −0,01%
17 thg 10, 202615,261−0,095 · −0,62%
16 thg 10, 202615,356−0,059 · −0,38%
15 thg 10, 202615,415+0,122 · +0,80%
14 thg 10, 202615,293−0,085 · −0,55%
13 thg 10, 202615,378+0,105 · +0,69%
12 thg 10, 202615,273−0,052 · −0,34%
11 thg 10, 202615,326+0,001 · +0,01%
10 thg 10, 202615,324−0,012 · −0,08%
9 thg 10, 202615,336+0,044 · +0,29%
8 thg 10, 202615,292−0,014 · −0,09%
7 thg 10, 202615,306−0,044 · −0,29%
6 thg 10, 202615,35−0,048 · −0,31%
5 thg 10, 202615,397+0,038 · +0,25%
4 thg 10, 202615,359+0,002 · +0,02%
3 thg 10, 202615,357−0,154 · −0,99%
2 thg 10, 202615,511−0,014 · −0,09%
1 thg 10, 202615,525+0,029 · +0,19%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.