Tỷ giá KGS sang KRW hôm nay

Tỷ giá KGS sang KRW tháng 4 năm 2026

KGS/KRW: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
17,255
Đóng cửa
16,988
Thấp nhất
16,776
Cao nhất
17,396
Thay đổi
−2,61%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 202616,988+0,107 · +0,63%
29 thg 4, 202616,881+0,033 · +0,20%
28 thg 4, 202616,847+0,025 · +0,15%
27 thg 4, 202616,822−0,072 · −0,43%
26 thg 4, 202616,8950,000 · 0,00%
25 thg 4, 202616,895−0,077 · −0,46%
24 thg 4, 202616,972+0,003 · +0,02%
23 thg 4, 202616,969+0,049 · +0,29%
22 thg 4, 202616,919+0,097 · +0,58%
21 thg 4, 202616,822−0,049 · −0,29%
20 thg 4, 202616,871+0,096 · +0,57%
19 thg 4, 202616,7760,000 · 0,00%
18 thg 4, 202616,776−0,155 · −0,92%
17 thg 4, 202616,931+0,107 · +0,64%
16 thg 4, 202616,824−0,029 · −0,17%
15 thg 4, 202616,853−0,106 · −0,63%
14 thg 4, 202616,96−0,060 · −0,35%
13 thg 4, 202617,02+0,044 · +0,26%
12 thg 4, 202616,9760,000 · 0,00%
11 thg 4, 202616,976+0,051 · +0,30%
10 thg 4, 202616,925−0,013 · −0,08%
9 thg 4, 202616,938+0,037 · +0,22%
8 thg 4, 202616,901−0,365 · −2,11%
7 thg 4, 202617,266+0,023 · +0,13%
6 thg 4, 202617,243−0,041 · −0,24%
5 thg 4, 202617,284+0,003 · +0,02%
4 thg 4, 202617,281+0,013 · +0,08%
3 thg 4, 202617,268−0,127 · −0,73%
2 thg 4, 202617,396+0,141 · +0,82%
1 thg 4, 202617,255−0,189 · −1,09%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.