Tỷ giá KGS sang KRW hôm nay

Tỷ giá KGS sang KRW tháng 3 năm 2026

KGS/KRW: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
16,438
Đóng cửa
17,444
Thấp nhất
16,438
Cao nhất
17,444
Thay đổi
+5,96%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 202617,444+0,163 · +0,94%
30 thg 3, 202617,281+0,019 · +0,11%
29 thg 3, 202617,263+0,019 · +0,11%
28 thg 3, 202617,244+0,046 · +0,27%
27 thg 3, 202617,198−0,043 · −0,25%
26 thg 3, 202617,241+0,142 · +0,83%
25 thg 3, 202617,099−0,036 · −0,21%
24 thg 3, 202617,135−0,119 · −0,69%
23 thg 3, 202617,253+0,076 · +0,44%
22 thg 3, 202617,178−0,030 · −0,17%
21 thg 3, 202617,208+0,110 · +0,64%
20 thg 3, 202617,098−0,006 · −0,04%
19 thg 3, 202617,104+0,116 · +0,68%
18 thg 3, 202616,988−0,105 · −0,62%
17 thg 3, 202617,094−0,033 · −0,19%
16 thg 3, 202617,126−0,011 · −0,06%
15 thg 3, 202617,137−0,028 · −0,17%
14 thg 3, 202617,165+0,161 · +0,95%
13 thg 3, 202617,005+0,068 · +0,40%
12 thg 3, 202616,937+0,094 · +0,56%
11 thg 3, 202616,842+0,014 · +0,08%
10 thg 3, 202616,829−0,250 · −1,47%
9 thg 3, 202617,079+0,130 · +0,76%
8 thg 3, 202616,949−0,031 · −0,18%
7 thg 3, 202616,981+0,125 · +0,74%
6 thg 3, 202616,856+0,112 · +0,67%
5 thg 3, 202616,744−0,178 · −1,05%
4 thg 3, 202616,921+0,160 · +0,96%
3 thg 3, 202616,761+0,168 · +1,01%
2 thg 3, 202616,593+0,155 · +0,94%
1 thg 3, 202616,438−0,025 · −0,15%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.