Tỷ giá KGS sang JPY hôm nay

Tỷ giá KGS sang JPY tháng 10 năm 2025

KGS/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,692
Đóng cửa
1,758
Thấp nhất
1,682
Cao nhất
1,758
Thay đổi
+3,44%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20251,758+0,014 · +0,82%
30 thg 10, 20251,744+0,008 · +0,44%
29 thg 10, 20251,736−0,006 · −0,36%
28 thg 10, 20251,743−0,005 · −0,30%
27 thg 10, 20251,748+0,001 · +0,06%
26 thg 10, 20251,747−0,001 · −0,04%
25 thg 10, 20251,7480,000 · 0,00%
24 thg 10, 20251,747+0,006 · +0,32%
23 thg 10, 20251,742+0,007 · +0,40%
22 thg 10, 20251,735+0,009 · +0,53%
21 thg 10, 20251,7260,000 · 0,00%
20 thg 10, 20251,726+0,003 · +0,19%
19 thg 10, 20251,723+0,001 · +0,04%
18 thg 10, 20251,722+0,004 · +0,22%
17 thg 10, 20251,718−0,003 · −0,18%
16 thg 10, 20251,721−0,009 · −0,53%
15 thg 10, 20251,731−0,013 · −0,73%
14 thg 10, 20251,743+0,006 · +0,32%
13 thg 10, 20251,738+0,009 · +0,52%
12 thg 10, 20251,7290,000 · 0,00%
11 thg 10, 20251,729−0,020 · −1,14%
10 thg 10, 20251,749+0,005 · +0,30%
9 thg 10, 20251,744+0,001 · +0,05%
8 thg 10, 20251,743+0,022 · +1,30%
7 thg 10, 20251,721+0,008 · +0,45%
6 thg 10, 20251,713+0,026 · +1,55%
5 thg 10, 20251,687+0,001 · +0,04%
4 thg 10, 20251,686−0,002 · −0,15%
3 thg 10, 20251,688+0,006 · +0,37%
2 thg 10, 20251,682−0,010 · −0,59%
1 thg 10, 20251,692−0,008 · −0,45%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.