Tỷ giá KGS sang CHF hôm nay

Tỷ giá KGS sang CHF tháng 9 năm 2026

KGS/CHF: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0092521
Đóng cửa
0,0095433
Thấp nhất
0,0092328
Cao nhất
0,0095433
Thay đổi
+3,25%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,0095433+0,0000144 · +0,15%
29 thg 9, 20260,0095289+0,0000457 · +0,48%
28 thg 9, 20260,0094832+0,0000119 · +0,13%
27 thg 9, 20260,0094713−0,0000018 · −0,02%
26 thg 9, 20260,0094731−0,0000085 · −0,09%
25 thg 9, 20260,0094817+0,0000535 · +0,57%
24 thg 9, 20260,0094282+0,0000334 · +0,36%
23 thg 9, 20260,0093948+0,0000144 · +0,15%
22 thg 9, 20260,0093804−0,0000293 · −0,31%
21 thg 9, 20260,0094097+0,0000096 · +0,10%
20 thg 9, 20260,0094002−0,0000105 · −0,11%
19 thg 9, 20260,0094107+0,0000004 · 0,00%
18 thg 9, 20260,0094102−0,0000301 · −0,32%
17 thg 9, 20260,0094403+0,0000801 · +0,86%
16 thg 9, 20260,0093603+0,0000138 · +0,15%
15 thg 9, 20260,0093465−0,0000013 · −0,01%
14 thg 9, 20260,0093478+0,0000213 · +0,23%
13 thg 9, 20260,0093265−0,0000003 · 0,00%
12 thg 9, 20260,0093268+0,0000300 · +0,32%
11 thg 9, 20260,0092968+0,0000546 · +0,59%
10 thg 9, 20260,0092422+0,0000009 · +0,01%
9 thg 9, 20260,0092413−0,0000046 · −0,05%
8 thg 9, 20260,0092459−0,0000147 · −0,16%
7 thg 9, 20260,0092606+0,0000111 · +0,12%
6 thg 9, 20260,0092495+0,0000021 · +0,02%
5 thg 9, 20260,0092474+0,0000147 · +0,16%
4 thg 9, 20260,0092328−0,0000415 · −0,45%
3 thg 9, 20260,0092742−0,0000113 · −0,12%
2 thg 9, 20260,0092855+0,0000334 · +0,36%
1 thg 9, 20260,0092521+0,0000095 · +0,10%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.