Tỷ giá KGS sang CHF hôm nay

Tỷ giá KGS sang CHF tháng 10 năm 2026

KGS/CHF: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0095677
Đóng cửa
0,0094203
Thấp nhất
0,0093896
Cao nhất
0,0095677
Thay đổi
−1,29%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,0094203−0,0000131 · −0,14%
25 thg 10, 20260,0094334+0,0000004 · 0,00%
24 thg 10, 20260,009433+0,0000434 · +0,46%
23 thg 10, 20260,0093896−0,0000189 · −0,20%
22 thg 10, 20260,0094085−0,0000289 · −0,31%
21 thg 10, 20260,0094374+0,0000081 · +0,09%
20 thg 10, 20260,0094293+0,0000056 · +0,06%
19 thg 10, 20260,0094237−0,0000039 · −0,04%
18 thg 10, 20260,0094277−0,0000002 · 0,00%
17 thg 10, 20260,0094278−0,0000220 · −0,23%
16 thg 10, 20260,0094499−0,0000243 · −0,26%
15 thg 10, 20260,0094742−0,0000356 · −0,37%
14 thg 10, 20260,0095098−0,0000132 · −0,14%
13 thg 10, 20260,009523+0,0000220 · +0,23%
12 thg 10, 20260,009501+0,0000108 · +0,11%
11 thg 10, 20260,0094902−0,0000024 · −0,02%
10 thg 10, 20260,0094925+0,0000013 · +0,01%
9 thg 10, 20260,0094912−0,0000343 · −0,36%
8 thg 10, 20260,0095255−0,0000056 · −0,06%
7 thg 10, 20260,0095311+0,0000209 · +0,22%
6 thg 10, 20260,0095102+0,0000192 · +0,20%
5 thg 10, 20260,009491+0,0000185 · +0,20%
4 thg 10, 20260,0094725−0,0000054 · −0,06%
3 thg 10, 20260,0094779−0,0000098 · −0,10%
2 thg 10, 20260,0094877−0,0000800 · −0,84%
1 thg 10, 20260,0095677+0,0000244 · +0,26%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.