Tỷ giá KGS sang CHF hôm nay

Tỷ giá KGS sang CHF tháng 12 năm 2025

KGS/CHF: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0091897
Đóng cửa
0,0090588
Thấp nhất
0,0089909
Cao nhất
0,0092182
Thay đổi
−1,38%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,0090588+0,0000385 · +0,43%
30 thg 12, 20250,0090202−0,0000018 · −0,02%
29 thg 12, 20250,009022−0,0000008 · −0,01%
28 thg 12, 20250,0090228−0,0000021 · −0,02%
27 thg 12, 20250,009025+0,0000147 · +0,16%
26 thg 12, 20250,0090103+0,0000007 · +0,01%
25 thg 12, 20250,0090096+0,0000187 · +0,21%
24 thg 12, 20250,0089909−0,0000462 · −0,51%
23 thg 12, 20250,0090371−0,0000505 · −0,56%
22 thg 12, 20250,0090875−0,0000078 · −0,09%
21 thg 12, 20250,0090954+0,0000107 · +0,12%
20 thg 12, 20250,0090846+0,0000005 · +0,01%
19 thg 12, 20250,0090841−0,0000118 · −0,13%
18 thg 12, 20250,0090959+0,0000040 · +0,04%
17 thg 12, 20250,0090919−0,0000068 · −0,07%
16 thg 12, 20250,0090987−0,0000020 · −0,02%
15 thg 12, 20250,0091007−0,0000030 · −0,03%
14 thg 12, 20250,0091037+0,0000228 · +0,25%
13 thg 12, 20250,0090809−0,0000042 · −0,05%
12 thg 12, 20250,0090851−0,0000593 · −0,65%
11 thg 12, 20250,0091444−0,0000738 · −0,80%
9 thg 12, 20250,0092182+0,0000336 · +0,37%
8 thg 12, 20250,0091846−0,0000049 · −0,05%
7 thg 12, 20250,0091895−0,0000036 · −0,04%
6 thg 12, 20250,0091931+0,0000124 · +0,14%
5 thg 12, 20250,0091807+0,0000355 · +0,39%
4 thg 12, 20250,0091451−0,0000222 · −0,24%
3 thg 12, 20250,0091673−0,0000278 · −0,30%
2 thg 12, 20250,0091951+0,0000054 · +0,06%
1 thg 12, 20250,0091897+0,0000037 · +0,04%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.