Tỷ giá KGS sang CHF hôm nay

Tỷ giá KGS sang CHF tháng 11 năm 2025

KGS/CHF: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0092072
Đóng cửa
0,009186
Thấp nhất
0,0090671
Cao nhất
0,0092546
Thay đổi
+0,23%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,009186−0,0000160 · −0,17%
29 thg 11, 20250,0092019−0,0000045 · −0,05%
28 thg 11, 20250,0092065+0,0000279 · +0,30%
27 thg 11, 20250,0091785−0,0000457 · −0,50%
26 thg 11, 20250,0092242−0,0000158 · −0,17%
25 thg 11, 20250,00924+0,0000113 · +0,12%
24 thg 11, 20250,0092287+0,0000082 · +0,09%
23 thg 11, 20250,0092205−0,0000004 · 0,00%
22 thg 11, 20250,0092209+0,0000352 · +0,38%
21 thg 11, 20250,0091857−0,0000088 · −0,10%
20 thg 11, 20250,0091945+0,0000460 · +0,50%
19 thg 11, 20250,0091485+0,0000471 · +0,52%
18 thg 11, 20250,0091015+0,0000183 · +0,20%
17 thg 11, 20250,0090831+0,0000045 · +0,05%
16 thg 11, 20250,0090787−0,0000084 · −0,09%
15 thg 11, 20250,0090871+0,0000199 · +0,22%
14 thg 11, 20250,0090671−0,0000582 · −0,64%
13 thg 11, 20250,0091253−0,0000312 · −0,34%
12 thg 11, 20250,0091566−0,0000515 · −0,56%
11 thg 11, 20250,0092081−0,0000126 · −0,14%
10 thg 11, 20250,0092207+0,0000139 · +0,15%
9 thg 11, 20250,0092068−0,0000004 · 0,00%
8 thg 11, 20250,0092072−0,0000199 · −0,22%
7 thg 11, 20250,0092271−0,0000216 · −0,23%
6 thg 11, 20250,0092487+0,0000059 · +0,06%
5 thg 11, 20250,0092428−0,0000118 · −0,13%
4 thg 11, 20250,0092546+0,0000505 · +0,55%
3 thg 11, 20250,0092041−0,0000031 · −0,03%
2 thg 11, 20250,00920720,0000000 · 0,00%
1 thg 11, 20250,0092072+0,0000428 · +0,47%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.