Tỷ giá KGS sang BYN hôm nay

Tỷ giá KGS sang BYN tháng 3 năm 2026

KGS/BYN: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,03309
Đóng cửa
0,03396
Thấp nhất
0,03309
Cao nhất
0,03514
Thay đổi
+2,61%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 20260,033960,00000 · 0,00%
30 thg 3, 20260,03396−0,00001 · −0,04%
29 thg 3, 20260,03397−0,00007 · −0,20%
28 thg 3, 20260,03404−0,00015 · −0,44%
27 thg 3, 20260,03419+0,00025 · +0,73%
26 thg 3, 20260,03394+0,00012 · +0,36%
25 thg 3, 20260,03382−0,00019 · −0,56%
24 thg 3, 20260,03401−0,00055 · −1,60%
23 thg 3, 20260,03457+0,00001 · +0,02%
22 thg 3, 20260,03456+0,00008 · +0,24%
21 thg 3, 20260,03448−0,00066 · −1,89%
20 thg 3, 20260,03514+0,00032 · +0,91%
19 thg 3, 20260,03483+0,00050 · +1,46%
18 thg 3, 20260,03433+0,00017 · +0,50%
17 thg 3, 20260,03416+0,00034 · +1,01%
16 thg 3, 20260,03381+0,00002 · +0,07%
15 thg 3, 20260,033790,00000 · 0,00%
14 thg 3, 20260,03379−0,00005 · −0,14%
13 thg 3, 20260,03384+0,00018 · +0,55%
12 thg 3, 20260,03365−0,00002 · −0,05%
11 thg 3, 20260,03367+0,00035 · +1,04%
10 thg 3, 20260,03332−0,00043 · −1,28%
9 thg 3, 20260,03376+0,00016 · +0,47%
8 thg 3, 20260,0336−0,00013 · −0,39%
7 thg 3, 20260,03373+0,00016 · +0,48%
6 thg 3, 20260,03357+0,00026 · +0,77%
5 thg 3, 20260,03331+0,00010 · +0,31%
4 thg 3, 20260,03321+0,00004 · +0,12%
3 thg 3, 20260,03317+0,00007 · +0,20%
2 thg 3, 20260,03311+0,00002 · +0,05%
1 thg 3, 20260,03309−0,00001 · −0,03%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.