Tỷ giá KGS sang BYN hôm nay

Tỷ giá KGS sang BYN tháng 2 năm 2026

KGS/BYN: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,03253
Đóng cửa
0,0331
Thấp nhất
0,03253
Cao nhất
0,0331
Thay đổi
+1,75%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 20260,0331+0,00010 · +0,31%
27 thg 2, 20260,033+0,00032 · +0,98%
26 thg 2, 20260,03268−0,00003 · −0,09%
25 thg 2, 20260,03271−0,00015 · −0,47%
24 thg 2, 20260,03286+0,00017 · +0,51%
23 thg 2, 20260,0327−0,00004 · −0,11%
22 thg 2, 20260,03273+0,00003 · +0,09%
21 thg 2, 20260,03270,00000 · 0,00%
20 thg 2, 20260,0327−0,00001 · −0,04%
19 thg 2, 20260,03271+0,00013 · +0,39%
18 thg 2, 20260,03259−0,00002 · −0,07%
17 thg 2, 20260,03261−0,00010 · −0,29%
16 thg 2, 20260,0327−0,00001 · −0,03%
15 thg 2, 20260,03271+0,00001 · +0,03%
14 thg 2, 20260,0327−0,00006 · −0,19%
13 thg 2, 20260,03276−0,00011 · −0,34%
12 thg 2, 20260,03287−0,00005 · −0,16%
11 thg 2, 20260,03293+0,00002 · +0,06%
10 thg 2, 20260,03291+0,00012 · +0,38%
9 thg 2, 20260,03278−0,00002 · −0,06%
8 thg 2, 20260,0328+0,00002 · +0,07%
7 thg 2, 20260,03278+0,00005 · +0,16%
6 thg 2, 20260,03273+0,00003 · +0,10%
5 thg 2, 20260,03269−0,00011 · −0,33%
4 thg 2, 20260,0328+0,00004 · +0,13%
3 thg 2, 20260,03276+0,00016 · +0,50%
2 thg 2, 20260,0326+0,00007 · +0,21%
1 thg 2, 20260,032530,00000 · 0,00%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.