Tỷ giá KGS sang AUD hôm nay

Tỷ giá KGS sang AUD tháng 1 năm 2026

KGS/AUD: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,01714
Đóng cửa
0,01642
Thấp nhất
0,01624
Cao nhất
0,01714
Thay đổi
−3,92%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,01642+0,00004 · +0,23%
30 thg 1, 20260,01638+0,00014 · +0,83%
29 thg 1, 20260,01624−0,00013 · −0,80%
28 thg 1, 20260,01637−0,00015 · −0,88%
27 thg 1, 20260,01652+0,00001 · +0,06%
26 thg 1, 20260,01651−0,00008 · −0,46%
25 thg 1, 20260,016590,00000 · 0,00%
24 thg 1, 20260,01659−0,00012 · −0,72%
23 thg 1, 20260,01671−0,00011 · −0,66%
22 thg 1, 20260,01682−0,00015 · −0,86%
21 thg 1, 20260,01696−0,00007 · −0,43%
20 thg 1, 20260,01704−0,00008 · −0,44%
19 thg 1, 20260,017110,00000 · 0,00%
18 thg 1, 20260,017110,00000 · 0,00%
17 thg 1, 20260,01711+0,00004 · +0,26%
16 thg 1, 20260,01707−0,00005 · −0,31%
15 thg 1, 20260,01712+0,00002 · +0,12%
14 thg 1, 20260,0171+0,00007 · +0,39%
13 thg 1, 20260,01704−0,00004 · −0,25%
12 thg 1, 20260,01708−0,00003 · −0,16%
11 thg 1, 20260,01711−0,00001 · −0,05%
10 thg 1, 20260,01711+0,00003 · +0,19%
9 thg 1, 20260,01708+0,00006 · +0,34%
8 thg 1, 20260,01702+0,00008 · +0,50%
7 thg 1, 20260,01694−0,00009 · −0,53%
6 thg 1, 20260,01703−0,00010 · −0,57%
5 thg 1, 20260,01713+0,00004 · +0,26%
4 thg 1, 20260,017080,00000 · 0,00%
3 thg 1, 20260,01708−0,00001 · −0,04%
2 thg 1, 20260,01709−0,00005 · −0,26%
1 thg 1, 20260,01714+0,00005 · +0,29%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.