Tỷ giá JPY sang VND hôm nay

Tỷ giá JPY sang VND tháng 1 năm 2026

JPY/VND: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
168,59
Đóng cửa
167,91
Thấp nhất
164,99
Cao nhất
170,59
Thay đổi
−0,11%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 2026167,91−0,66 · −0,39%
30 thg 1, 2026168,57−1,79 · −1,05%
29 thg 1, 2026170,35−0,23 · −0,14%
28 thg 1, 2026170,59+1,09 · +0,64%
27 thg 1, 2026169,50−0,62 · −0,36%
26 thg 1, 2026170,12+1,15 · +0,68%
25 thg 1, 2026168,97+0,57 · +0,34%
24 thg 1, 2026168,40+2,92 · +1,76%
23 thg 1, 2026165,48−0,60 · −0,36%
22 thg 1, 2026166,08−0,17 · −0,10%
21 thg 1, 2026166,25+0,07 · +0,04%
20 thg 1, 2026166,18−0,70 · −0,42%
19 thg 1, 2026166,87+0,66 · +0,40%
18 thg 1, 2026166,21+0,23 · +0,14%
17 thg 1, 2026165,98+0,33 · +0,20%
16 thg 1, 2026165,65−0,58 · −0,35%
15 thg 1, 2026166,22+1,23 · +0,75%
14 thg 1, 2026164,99−0,77 · −0,46%
13 thg 1, 2026165,76−0,66 · −0,40%
12 thg 1, 2026166,42−0,21 · −0,13%
11 thg 1, 2026166,62−0,05 · −0,03%
10 thg 1, 2026166,68−0,82 · −0,49%
9 thg 1, 2026167,49−0,04 · −0,02%
8 thg 1, 2026167,53−0,45 · −0,27%
7 thg 1, 2026167,98+0,07 · +0,04%
6 thg 1, 2026167,91+0,77 · +0,46%
5 thg 1, 2026167,14−0,76 · −0,45%
4 thg 1, 2026167,91+0,24 · +0,14%
3 thg 1, 2026167,67−0,42 · −0,25%
2 thg 1, 2026168,09−0,51 · −0,30%
1 thg 1, 2026168,59+0,50 · +0,30%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.