Tỷ giá JPY sang VND hôm nay

Tỷ giá JPY sang VND tháng 12 năm 2025

JPY/VND: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
169,37
Đóng cửa
168,09
Thấp nhất
166,98
Cao nhất
170,35
Thay đổi
−0,45%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 2025168,09−0,20 · −0,12%
30 thg 12, 2025168,30+0,28 · +0,17%
29 thg 12, 2025168,01−0,38 · −0,22%
28 thg 12, 2025168,39−0,12 · −0,07%
27 thg 12, 2025168,50+0,31 · +0,19%
26 thg 12, 2025168,19−0,65 · −0,39%
25 thg 12, 2025168,84−0,36 · −0,21%
24 thg 12, 2025169,20+0,77 · +0,46%
23 thg 12, 2025168,43+1,17 · +0,70%
22 thg 12, 2025167,25+0,27 · +0,16%
21 thg 12, 2025166,98−0,01 · −0,01%
20 thg 12, 2025166,99−2,07 · −1,23%
19 thg 12, 2025169,06+0,03 · +0,02%
18 thg 12, 2025169,03−1,33 · −0,78%
17 thg 12, 2025170,35+0,39 · +0,23%
16 thg 12, 2025169,96+0,92 · +0,55%
15 thg 12, 2025169,04+0,10 · +0,06%
14 thg 12, 2025168,93+0,07 · +0,04%
13 thg 12, 2025168,86−0,19 · −0,11%
12 thg 12, 2025169,06+0,23 · +0,14%
11 thg 12, 2025168,83+0,05 · +0,03%
9 thg 12, 2025168,78−1,34 · −0,78%
8 thg 12, 2025170,11+0,35 · +0,21%
7 thg 12, 2025169,76+0,02 · +0,01%
6 thg 12, 2025169,74−0,48 · −0,28%
5 thg 12, 2025170,22+0,38 · +0,22%
4 thg 12, 2025169,84+0,38 · +0,22%
3 thg 12, 2025169,46+0,08 · +0,05%
2 thg 12, 2025169,370,00 · 0,00%
1 thg 12, 2025169,37+0,51 · +0,30%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.