Tỷ giá JPY sang USD hôm nay

Tỷ giá JPY sang USD tháng 1 năm 2026

JPY/USD: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0063816
Đóng cửa
0,0064606
Thấp nhất
0,0062757
Cao nhất
0,0065349
Thay đổi
+1,08%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,0064606−0,0000405 · −0,62%
30 thg 1, 20260,006501−0,0000316 · −0,48%
29 thg 1, 20260,0065326−0,0000023 · −0,04%
28 thg 1, 20260,0065349+0,0000555 · +0,86%
27 thg 1, 20260,0064795−0,0000107 · −0,17%
26 thg 1, 20260,0064902+0,0000699 · +1,09%
25 thg 1, 20260,0064203+0,0000088 · +0,14%
24 thg 1, 20260,0064115+0,0001094 · +1,74%
23 thg 1, 20260,0063021−0,0000108 · −0,17%
22 thg 1, 20260,0063129−0,0000161 · −0,25%
21 thg 1, 20260,006329+0,0000015 · +0,02%
20 thg 1, 20260,0063275−0,0000096 · −0,15%
19 thg 1, 20260,0063371+0,0000158 · +0,25%
18 thg 1, 20260,0063213−0,0000002 · 0,00%
17 thg 1, 20260,0063215+0,0000135 · +0,21%
16 thg 1, 20260,0063079−0,0000070 · −0,11%
15 thg 1, 20260,006315+0,0000393 · +0,63%
14 thg 1, 20260,0062757−0,0000342 · −0,54%
13 thg 1, 20260,0063099−0,0000277 · −0,44%
12 thg 1, 20260,0063376+0,0000043 · +0,07%
11 thg 1, 20260,0063334+0,0000003 · 0,00%
10 thg 1, 20260,0063331−0,0000282 · −0,44%
9 thg 1, 20260,0063613−0,0000121 · −0,19%
8 thg 1, 20260,0063734−0,0000087 · −0,14%
7 thg 1, 20260,0063821−0,0000081 · −0,13%
6 thg 1, 20260,0063902+0,0000257 · +0,40%
5 thg 1, 20260,0063645−0,0000139 · −0,22%
4 thg 1, 20260,0063784+0,0000044 · +0,07%
3 thg 1, 20260,0063739−0,0000115 · −0,18%
2 thg 1, 20260,0063854+0,0000038 · +0,06%
1 thg 1, 20260,0063816−0,0000102 · −0,16%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.