Tỷ giá JPY sang TRY hôm nay

Tỷ giá JPY sang TRY tháng 9 năm 2026

JPY/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,30196
Đóng cửa
0,3119
Thấp nhất
0,3014
Cao nhất
0,31609
Thay đổi
+3,26%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,3119+0,00077 · +0,25%
29 thg 9, 20260,31113+0,00062 · +0,20%
28 thg 9, 20260,31051−0,00034 · −0,11%
27 thg 9, 20260,31085−0,00003 · −0,01%
26 thg 9, 20260,31088+0,00188 · +0,61%
25 thg 9, 20260,309−0,00023 · −0,07%
24 thg 9, 20260,30924−0,00059 · −0,19%
23 thg 9, 20260,30982−0,00023 · −0,07%
22 thg 9, 20260,31005−0,00072 · −0,23%
21 thg 9, 20260,31077−0,00011 · −0,04%
20 thg 9, 20260,31088+0,00005 · +0,02%
19 thg 9, 20260,31084+0,00026 · +0,09%
18 thg 9, 20260,31057−0,00128 · −0,41%
17 thg 9, 20260,31185−0,00129 · −0,41%
16 thg 9, 20260,31314−0,00122 · −0,39%
15 thg 9, 20260,31436−0,00120 · −0,38%
14 thg 9, 20260,31557−0,00049 · −0,15%
13 thg 9, 20260,316050,00000 · 0,00%
12 thg 9, 20260,31605+0,00140 · +0,44%
11 thg 9, 20260,31465−0,00144 · −0,46%
10 thg 9, 20260,31609+0,00013 · +0,04%
9 thg 9, 20260,31596−0,00007 · −0,02%
8 thg 9, 20260,31604+0,00567 · +1,83%
7 thg 9, 20260,31036+0,00038 · +0,12%
6 thg 9, 20260,30998−0,00007 · −0,02%
5 thg 9, 20260,31005+0,00044 · +0,14%
4 thg 9, 20260,3096+0,00335 · +1,10%
3 thg 9, 20260,30625+0,00485 · +1,61%
2 thg 9, 20260,3014−0,00056 · −0,18%
1 thg 9, 20260,30196−0,00009 · −0,03%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.