Tỷ giá JPY sang TRY hôm nay

Tỷ giá JPY sang TRY tháng 6 năm 2026

JPY/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 6 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,28789
Đóng cửa
0,28763
Thấp nhất
0,28725
Cao nhất
0,28916
Thay đổi
−0,05%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 6, 20260,28763−0,00058 · −0,20%
29 thg 6, 20260,28821−0,00010 · −0,03%
28 thg 6, 20260,288310,00000 · 0,00%
27 thg 6, 20260,28831−0,00001 · 0,00%
26 thg 6, 20260,28832+0,00073 · +0,25%
25 thg 6, 20260,28759−0,00018 · −0,06%
24 thg 6, 20260,28776+0,00009 · +0,03%
23 thg 6, 20260,28767+0,00033 · +0,12%
22 thg 6, 20260,28734−0,00058 · −0,20%
21 thg 6, 20260,28792−0,00011 · −0,04%
20 thg 6, 20260,28803+0,00022 · +0,08%
19 thg 6, 20260,2878−0,00135 · −0,47%
18 thg 6, 20260,28916+0,00017 · +0,06%
17 thg 6, 20260,28899+0,00012 · +0,04%
16 thg 6, 20260,28887−0,00026 · −0,09%
15 thg 6, 20260,28912+0,00037 · +0,13%
14 thg 6, 20260,28875−0,00018 · −0,06%
13 thg 6, 20260,28893+0,00044 · +0,15%
12 thg 6, 20260,28849+0,00096 · +0,33%
11 thg 6, 20260,28753−0,00009 · −0,03%
10 thg 6, 20260,28762−0,00014 · −0,05%
9 thg 6, 20260,28776+0,00027 · +0,09%
8 thg 6, 20260,28749+0,00022 · +0,08%
7 thg 6, 20260,28727+0,00001 · 0,00%
6 thg 6, 20260,28725−0,00069 · −0,24%
5 thg 6, 20260,28795+0,00029 · +0,10%
4 thg 6, 20260,28766+0,00030 · +0,11%
3 thg 6, 20260,28736−0,00022 · −0,08%
2 thg 6, 20260,28758−0,00031 · −0,11%
1 thg 6, 20260,28789+0,00010 · +0,03%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.