Tỷ giá JPY sang TRY hôm nay

Tỷ giá JPY sang TRY tháng 1 năm 2026

JPY/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,2742
Đóng cửa
0,28062
Thấp nhất
0,27085
Cao nhất
0,28374
Thay đổi
+2,13%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,28062−0,00192 · −0,68%
30 thg 1, 20260,28254−0,00119 · −0,42%
29 thg 1, 20260,28374+0,00002 · +0,01%
28 thg 1, 20260,28371+0,00256 · +0,91%
27 thg 1, 20260,28115−0,00051 · −0,18%
26 thg 1, 20260,28166+0,00339 · +1,22%
25 thg 1, 20260,27827+0,00019 · +0,07%
24 thg 1, 20260,27808+0,00488 · +1,78%
23 thg 1, 20260,2732−0,00025 · −0,09%
22 thg 1, 20260,27346−0,00059 · −0,22%
21 thg 1, 20260,27405+0,00018 · +0,06%
20 thg 1, 20260,27387−0,00034 · −0,12%
19 thg 1, 20260,27421+0,00098 · +0,36%
18 thg 1, 20260,27324−0,00034 · −0,12%
17 thg 1, 20260,27358+0,00059 · +0,22%
16 thg 1, 20260,27299+0,00030 · +0,11%
15 thg 1, 20260,27269+0,00184 · +0,68%
14 thg 1, 20260,27085−0,00144 · −0,53%
13 thg 1, 20260,27229−0,00113 · −0,41%
12 thg 1, 20260,27342+0,00055 · +0,20%
11 thg 1, 20260,27287+0,00024 · +0,09%
10 thg 1, 20260,27263−0,00190 · −0,69%
9 thg 1, 20260,27453+0,00015 · +0,06%
8 thg 1, 20260,27437−0,00044 · −0,16%
7 thg 1, 20260,27481−0,00026 · −0,09%
6 thg 1, 20260,27507+0,00110 · +0,40%
5 thg 1, 20260,27397−0,00054 · −0,20%
4 thg 1, 20260,27452+0,00022 · +0,08%
3 thg 1, 20260,27429−0,00041 · −0,15%
2 thg 1, 20260,27471+0,00051 · +0,19%
1 thg 1, 20260,2742−0,00057 · −0,21%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.