Tỷ giá JPY sang THB hôm nay

Tỷ giá JPY sang THB tháng 9 năm 2026

JPY/THB: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,20795
Đóng cửa
0,21368
Thấp nhất
0,20795
Cao nhất
0,21549
Thay đổi
+2,95%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,21368+0,00010 · +0,05%
29 thg 9, 20260,21357+0,00075 · +0,35%
28 thg 9, 20260,21282+0,00031 · +0,15%
27 thg 9, 20260,21251+0,00015 · +0,07%
26 thg 9, 20260,21236+0,00114 · +0,54%
25 thg 9, 20260,21122−0,00036 · −0,17%
24 thg 9, 20260,21158+0,00094 · +0,45%
23 thg 9, 20260,21064−0,00045 · −0,21%
22 thg 9, 20260,21108−0,00097 · −0,46%
21 thg 9, 20260,21205−0,00015 · −0,07%
20 thg 9, 20260,2122−0,00017 · −0,08%
19 thg 9, 20260,21238+0,00058 · +0,27%
18 thg 9, 20260,2118−0,00228 · −1,07%
17 thg 9, 20260,21409−0,00005 · −0,02%
16 thg 9, 20260,21414−0,00078 · −0,36%
15 thg 9, 20260,21492−0,00034 · −0,16%
14 thg 9, 20260,21525−0,00023 · −0,11%
13 thg 9, 20260,21549+0,00016 · +0,07%
12 thg 9, 20260,21533+0,00050 · +0,23%
11 thg 9, 20260,21483+0,00035 · +0,16%
10 thg 9, 20260,21449+0,00017 · +0,08%
9 thg 9, 20260,21432−0,00004 · −0,02%
8 thg 9, 20260,21436+0,00335 · +1,59%
7 thg 9, 20260,21101+0,00032 · +0,15%
6 thg 9, 20260,21069−0,00001 · −0,01%
5 thg 9, 20260,2107−0,00019 · −0,09%
4 thg 9, 20260,21089+0,00169 · +0,81%
3 thg 9, 20260,2092+0,00118 · +0,57%
2 thg 9, 20260,20802+0,00007 · +0,04%
1 thg 9, 20260,20795+0,00039 · +0,19%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.