Tỷ giá JPY sang THB hôm nay

Tỷ giá JPY sang THB tháng 8 năm 2026

JPY/THB: tỷ giá theo ngày trong tháng 8 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,21213
Đóng cửa
0,20756
Thấp nhất
0,20536
Cao nhất
0,21301
Thay đổi
−0,29%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 8, 20260,20756+0,00129 · +0,62%
30 thg 8, 20260,20627−0,00079 · −0,38%
29 thg 8, 20260,20706+0,00065 · +0,32%
28 thg 8, 20260,20641+0,00033 · +0,16%
27 thg 8, 20260,20608+0,00042 · +0,20%
26 thg 8, 20260,20566+0,00020 · +0,10%
25 thg 8, 20260,20546+0,00003 · +0,02%
24 thg 8, 20260,20543−0,00028 · −0,14%
23 thg 8, 20260,20571+0,00035 · +0,17%
22 thg 8, 20260,20536−0,00122 · −0,59%
21 thg 8, 20260,20658−0,00076 · −0,37%
20 thg 8, 20260,20734−0,00046 · −0,22%
19 thg 8, 20260,2078+0,00057 · +0,28%
18 thg 8, 20260,20723−0,00080 · −0,38%
17 thg 8, 20260,20803−0,00010 · −0,05%
16 thg 8, 20260,20813+0,00038 · +0,18%
15 thg 8, 20260,20775−0,00069 · −0,33%
14 thg 8, 20260,20844+0,00087 · +0,42%
13 thg 8, 20260,20757−0,00042 · −0,20%
12 thg 8, 20260,20799+0,00073 · +0,35%
11 thg 8, 20260,20726−0,00128 · −0,62%
10 thg 8, 20260,20854−0,00086 · −0,41%
9 thg 8, 20260,2094+0,00034 · +0,16%
8 thg 8, 20260,20905−0,00021 · −0,10%
7 thg 8, 20260,20926−0,00045 · −0,22%
6 thg 8, 20260,20972−0,00107 · −0,51%
5 thg 8, 20260,21079−0,00123 · −0,58%
4 thg 8, 20260,21202−0,00098 · −0,46%
3 thg 8, 20260,21301+0,00103 · +0,49%
2 thg 8, 20260,21198−0,00015 · −0,07%
1 thg 8, 20260,21213+0,00396 · +1,90%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.