Tỷ giá JPY sang THB hôm nay

Tỷ giá JPY sang THB tháng 3 năm 2026

JPY/THB: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,19922
Đóng cửa
0,20548
Thấp nhất
0,19922
Cao nhất
0,2069
Thay đổi
+3,17%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 20260,20548+0,00025 · +0,12%
30 thg 3, 20260,20522−0,00005 · −0,02%
29 thg 3, 20260,20527+0,00028 · +0,14%
28 thg 3, 20260,20499−0,00101 · −0,49%
27 thg 3, 20260,206+0,00054 · +0,26%
26 thg 3, 20260,20546−0,00021 · −0,10%
25 thg 3, 20260,20566+0,00008 · +0,04%
24 thg 3, 20260,20559−0,00131 · −0,63%
23 thg 3, 20260,2069+0,00141 · +0,68%
22 thg 3, 20260,20549−0,00105 · −0,51%
21 thg 3, 20260,20654+0,00042 · +0,20%
20 thg 3, 20260,20612+0,00121 · +0,59%
19 thg 3, 20260,20491+0,00179 · +0,88%
18 thg 3, 20260,20312−0,00046 · −0,22%
17 thg 3, 20260,20358+0,00043 · +0,21%
16 thg 3, 20260,20315+0,00081 · +0,40%
15 thg 3, 20260,20233−0,00052 · −0,26%
14 thg 3, 20260,20285+0,00103 · +0,51%
13 thg 3, 20260,20183+0,00133 · +0,66%
12 thg 3, 20260,2005+0,00083 · +0,42%
11 thg 3, 20260,19967−0,00123 · −0,61%
10 thg 3, 20260,20089−0,00142 · −0,70%
9 thg 3, 20260,20232+0,00092 · +0,45%
8 thg 3, 20260,2014−0,00051 · −0,25%
7 thg 3, 20260,20191+0,00035 · +0,17%
6 thg 3, 20260,20155+0,00043 · +0,22%
5 thg 3, 20260,20112−0,00025 · −0,13%
4 thg 3, 20260,20137+0,00140 · +0,70%
3 thg 3, 20260,19997+0,00016 · +0,08%
2 thg 3, 20260,19981+0,00060 · +0,30%
1 thg 3, 20260,19922+0,00005 · +0,02%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.