Tỷ giá JPY sang THB hôm nay

Tỷ giá JPY sang THB tháng 2 năm 2026

JPY/THB: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,20348
Đóng cửa
0,19917
Thấp nhất
0,19917
Cao nhất
0,20376
Thay đổi
−2,26%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 20260,19917−0,00039 · −0,20%
27 thg 2, 20260,19956−0,00007 · −0,04%
26 thg 2, 20260,19963+0,00006 · +0,03%
25 thg 2, 20260,19957−0,00081 · −0,41%
24 thg 2, 20260,20038−0,00067 · −0,33%
23 thg 2, 20260,20105+0,00030 · +0,15%
22 thg 2, 20260,20075+0,00039 · +0,20%
21 thg 2, 20260,20036−0,00073 · −0,36%
20 thg 2, 20260,20109−0,00065 · −0,32%
19 thg 2, 20260,20174−0,00183 · −0,90%
18 thg 2, 20260,20357−0,00019 · −0,09%
17 thg 2, 20260,20376+0,00108 · +0,53%
16 thg 2, 20260,20268−0,00073 · −0,36%
15 thg 2, 20260,20341−0,00002 · −0,01%
14 thg 2, 20260,20343+0,00033 · +0,16%
13 thg 2, 20260,2031−0,00022 · −0,11%
12 thg 2, 20260,20332+0,00083 · +0,41%
11 thg 2, 20260,20249+0,00249 · +1,24%
10 thg 2, 20260,20+0,00029 · +0,14%
9 thg 2, 20260,19971−0,00182 · −0,90%
8 thg 2, 20260,20153+0,00105 · +0,52%
7 thg 2, 20260,20048−0,00156 · −0,77%
6 thg 2, 20260,20204−0,00055 · −0,27%
5 thg 2, 20260,20259+0,00039 · +0,19%
4 thg 2, 20260,2022−0,00056 · −0,28%
3 thg 2, 20260,20276−0,00091 · −0,45%
2 thg 2, 20260,20367+0,00019 · +0,09%
1 thg 2, 20260,20348−0,00029 · −0,14%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.