Tỷ giá JPY sang RUB hôm nay

Tỷ giá JPY sang RUB tháng 2 năm 2026

JPY/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,49106
Đóng cửa
0,49396
Thấp nhất
0,48851
Cao nhất
0,50515
Thay đổi
+0,19%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 20260,49396+0,00047 · +0,10%
27 thg 2, 20260,49349+0,00154 · +0,31%
26 thg 2, 20260,49195−0,00049 · −0,10%
25 thg 2, 20260,49244−0,00319 · −0,64%
24 thg 2, 20260,49563−0,00042 · −0,08%
23 thg 2, 20260,49605+0,00095 · +0,19%
22 thg 2, 20260,49509+0,00063 · +0,13%
21 thg 2, 20260,49446−0,00023 · −0,05%
20 thg 2, 20260,49469−0,00097 · −0,20%
19 thg 2, 20260,49566−0,00148 · −0,30%
18 thg 2, 20260,49715−0,00395 · −0,79%
17 thg 2, 20260,5011−0,00102 · −0,20%
16 thg 2, 20260,50212−0,00031 · −0,06%
15 thg 2, 20260,50243+0,00302 · +0,60%
14 thg 2, 20260,49941−0,00502 · −1,00%
13 thg 2, 20260,50443−0,00072 · −0,14%
12 thg 2, 20260,50515+0,00246 · +0,49%
11 thg 2, 20260,50269+0,00725 · +1,46%
10 thg 2, 20260,49545+0,00476 · +0,97%
9 thg 2, 20260,49068+0,00032 · +0,07%
8 thg 2, 20260,49036+0,00185 · +0,38%
7 thg 2, 20260,48851−0,00103 · −0,21%
6 thg 2, 20260,48953+0,00021 · +0,04%
5 thg 2, 20260,48932−0,00365 · −0,74%
4 thg 2, 20260,49297−0,00040 · −0,08%
3 thg 2, 20260,49337+0,00183 · +0,37%
2 thg 2, 20260,49154+0,00047 · +0,10%
1 thg 2, 20260,49106−0,00195 · −0,40%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.