Tỷ giá JPY sang ILS hôm nay

Tỷ giá JPY sang ILS tháng 10 năm 2025

JPY/ILS: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,02235
Đóng cửa
0,02115
Thấp nhất
0,02115
Cao nhất
0,02255
Thay đổi
−4,76%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,02115−0,00018 · −0,84%
30 thg 10, 20250,02133−0,00012 · −0,58%
29 thg 10, 20250,02145+0,00009 · +0,41%
28 thg 10, 20250,02136−0,00005 · −0,23%
27 thg 10, 20250,02141−0,00007 · −0,32%
26 thg 10, 20250,02148+0,00003 · +0,13%
25 thg 10, 20250,02146−0,00007 · −0,33%
24 thg 10, 20250,02153−0,00015 · −0,68%
23 thg 10, 20250,02167−0,00002 · −0,11%
22 thg 10, 20250,0217−0,00004 · −0,20%
21 thg 10, 20250,02174−0,00018 · −0,80%
20 thg 10, 20250,02192−0,00006 · −0,28%
19 thg 10, 20250,02198+0,00001 · +0,04%
18 thg 10, 20250,02197−0,00006 · −0,29%
17 thg 10, 20250,02204+0,00021 · +0,97%
16 thg 10, 20250,02183−0,00006 · −0,28%
15 thg 10, 20250,02189+0,00035 · +1,63%
14 thg 10, 20250,02154−0,00006 · −0,30%
13 thg 10, 20250,0216−0,00003 · −0,15%
12 thg 10, 20250,02163−0,00024 · −1,11%
11 thg 10, 20250,02188+0,00058 · +2,71%
10 thg 10, 20250,0213−0,00001 · −0,03%
9 thg 10, 20250,02131−0,00019 · −0,90%
8 thg 10, 20250,0215−0,00028 · −1,30%
7 thg 10, 20250,02178−0,00022 · −0,99%
6 thg 10, 20250,022−0,00040 · −1,78%
5 thg 10, 20250,0224+0,00001 · +0,04%
4 thg 10, 20250,02239−0,00007 · −0,32%
3 thg 10, 20250,02246−0,00009 · −0,41%
2 thg 10, 20250,02255+0,00020 · +0,92%
1 thg 10, 20250,02235+0,00014 · +0,65%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.