Tỷ giá JPY sang EUR hôm nay

Tỷ giá JPY sang EUR tháng 10 năm 2026

JPY/EUR: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0055814
Đóng cửa
0,0056794
Thấp nhất
0,0055814
Cao nhất
0,0056916
Thay đổi
+1,13%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 20260,0056794−0,0000016 · −0,03%
26 thg 10, 20260,005681−0,0000106 · −0,19%
25 thg 10, 20260,0056916+0,0000007 · +0,01%
24 thg 10, 20260,0056908+0,0000088 · +0,15%
23 thg 10, 20260,0056821+0,0000430 · +0,76%
22 thg 10, 20260,0056391+0,0000044 · +0,08%
21 thg 10, 20260,0056346+0,0000099 · +0,18%
20 thg 10, 20260,0056247−0,0000091 · −0,16%
19 thg 10, 20260,0056338+0,0000034 · +0,06%
18 thg 10, 20260,00563040,0000000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,0056304−0,0000057 · −0,10%
16 thg 10, 20260,0056361−0,0000124 · −0,22%
15 thg 10, 20260,0056485+0,0000098 · +0,17%
14 thg 10, 20260,0056387−0,0000140 · −0,25%
13 thg 10, 20260,0056527+0,0000158 · +0,28%
12 thg 10, 20260,0056369−0,0000013 · −0,02%
11 thg 10, 20260,0056383−0,0000004 · −0,01%
10 thg 10, 20260,0056387+0,0000098 · +0,17%
9 thg 10, 20260,005629−0,0000115 · −0,20%
8 thg 10, 20260,0056405+0,0000206 · +0,37%
7 thg 10, 20260,0056199−0,0000196 · −0,35%
6 thg 10, 20260,0056395−0,0000171 · −0,30%
5 thg 10, 20260,0056566+0,0000296 · +0,53%
4 thg 10, 20260,005627−0,0000022 · −0,04%
3 thg 10, 20260,0056293−0,0000004 · −0,01%
2 thg 10, 20260,0056296+0,0000483 · +0,86%
1 thg 10, 20260,0055814−0,0000344 · −0,61%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.