Tỷ giá JPY sang EUR hôm nay

Tỷ giá JPY sang EUR tháng 10 năm 2025

JPY/EUR: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0057569
Đóng cửa
0,0056195
Thấp nhất
0,0056195
Cao nhất
0,005794
Thay đổi
−2,07%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,0056195−0,0000251 · −0,45%
30 thg 10, 20250,0056446−0,0000083 · −0,15%
29 thg 10, 20250,0056529+0,0000252 · +0,45%
28 thg 10, 20250,0056278+0,0000075 · +0,13%
27 thg 10, 20250,0056203−0,0000093 · −0,16%
26 thg 10, 20250,0056295+0,0000021 · +0,04%
25 thg 10, 20250,0056274−0,0000075 · −0,13%
24 thg 10, 20250,0056349−0,0000224 · −0,40%
23 thg 10, 20250,0056572−0,0000215 · −0,38%
22 thg 10, 20250,0056787−0,0000103 · −0,18%
21 thg 10, 20250,005689+0,0000082 · +0,15%
20 thg 10, 20250,0056807−0,0000124 · −0,22%
19 thg 10, 20250,0056931−0,0000029 · −0,05%
18 thg 10, 20250,005696+0,0000095 · +0,17%
17 thg 10, 20250,0056865−0,0000036 · −0,06%
16 thg 10, 20250,00569+0,0000034 · +0,06%
15 thg 10, 20250,0056866+0,0000180 · +0,32%
14 thg 10, 20250,0056686+0,0000056 · +0,10%
13 thg 10, 20250,005663−0,0000314 · −0,55%
12 thg 10, 20250,0056944−0,0000051 · −0,09%
11 thg 10, 20250,0056995+0,0000477 · +0,84%
10 thg 10, 20250,0056518+0,0000180 · +0,32%
9 thg 10, 20250,0056338−0,0000088 · −0,16%
8 thg 10, 20250,0056427−0,0000382 · −0,67%
7 thg 10, 20250,0056808−0,0000133 · −0,23%
6 thg 10, 20250,0056941−0,0000808 · −1,40%
5 thg 10, 20250,005775−0,0000017 · −0,03%
4 thg 10, 20250,0057767−0,0000022 · −0,04%
3 thg 10, 20250,0057789−0,0000151 · −0,26%
2 thg 10, 20250,005794+0,0000371 · +0,64%
1 thg 10, 20250,0057569+0,0000184 · +0,32%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.