Tỷ giá JPY sang AMD hôm nay

Tỷ giá JPY sang AMD tháng 10 năm 2025

JPY/AMD: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
2,583
Đóng cửa
2,486
Thấp nhất
2,486
Cao nhất
2,629
Thay đổi
−3,39%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20252,486−0,016 · −0,63%
30 thg 10, 20252,502−0,015 · −0,58%
29 thg 10, 20252,516+0,004 · +0,15%
28 thg 10, 20252,513+0,016 · +0,62%
27 thg 10, 20252,497−0,042 · −1,64%
26 thg 10, 20252,539+0,033 · +1,32%
25 thg 10, 20252,506+0,014 · +0,56%
24 thg 10, 20252,492−0,014 · −0,56%
23 thg 10, 20252,505−0,018 · −0,73%
22 thg 10, 20252,524−0,009 · −0,37%
21 thg 10, 20252,533−0,005 · −0,21%
20 thg 10, 20252,539−0,039 · −1,52%
19 thg 10, 20252,578+0,029 · +1,15%
18 thg 10, 20252,549+0,011 · +0,42%
17 thg 10, 20252,538+0,003 · +0,12%
16 thg 10, 20252,535+0,010 · +0,40%
15 thg 10, 20252,525+0,021 · +0,85%
14 thg 10, 20252,503−0,008 · −0,32%
13 thg 10, 20252,511−0,053 · −2,07%
12 thg 10, 20252,565+0,038 · +1,51%
11 thg 10, 20252,526+0,026 · +1,02%
10 thg 10, 20252,501−0,003 · −0,10%
9 thg 10, 20252,503−0,004 · −0,18%
8 thg 10, 20252,508−0,026 · −1,01%
7 thg 10, 20252,533−0,021 · −0,82%
6 thg 10, 20252,554−0,074 · −2,82%
5 thg 10, 20252,629+0,033 · +1,27%
4 thg 10, 20252,596+0,006 · +0,24%
3 thg 10, 20252,59−0,004 · −0,15%
2 thg 10, 20252,594+0,010 · +0,40%
1 thg 10, 20252,583+0,010 · +0,40%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.