Tỷ giá JMD sang EGP
1 Đô la Jamaica bằng bao nhiêu Bảng Ai Cập hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 JMD = 0,34688 EGP1 EGP = 2,883 JMDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,32715
- Cao nhất
- 0,34838
- Trung bình
- 0,33349
- Thay đổi
- +5,66%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,34688 | −0,00150 · −0,43% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,34838 | +0,00589 · +1,72% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,3425 | −0,00106 · −0,31% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,34355 | +0,00069 · +0,20% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,34286 | +0,00737 · +2,20% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,33549 | −0,00192 · −0,57% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,33741 | +0,00195 · +0,58% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,33546 | −0,00073 · −0,22% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,33619 | +0,00141 · +0,42% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,33479 | +0,00122 · +0,37% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,33356 | +0,00090 · +0,27% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,33266 | +0,00101 · +0,31% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,33165 | +0,00100 · +0,30% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,33065 | +0,00003 · +0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,33062 | −0,00021 · −0,06% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,33084 | +0,00090 · +0,27% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,32994 | +0,00047 · +0,14% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,32947 | −0,00184 · −0,55% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,33131 | −0,00150 · −0,45% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,33281 | +0,00226 · +0,68% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,33055 | +0,00069 · +0,21% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,32986 | −0,00061 · −0,19% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,33047 | +0,00245 · +0,75% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,32802 | −0,00116 · −0,35% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,32918 | +0,00022 · +0,07% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,32896 | +0,00182 · +0,56% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,32715 | −0,00055 · −0,17% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,32769 | +0,00015 · +0,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,32754 | −0,00076 · −0,23% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,32831 |
Số tiền phổ biến
- 10 JMD3,47 EGP
- 50 JMD17,34 EGP
- 100 JMD34,69 EGP
- 250 JMD86,72 EGP
- 500 JMD173,44 EGP
- 1.000 JMD346,88 EGP
- 5.000 JMD1.734,41 EGP
- 10.000 JMD3.468,82 EGP
- 10 EGP28,83 JMD
- 50 EGP144,14 JMD
- 100 EGP288,28 JMD
- 500 EGP1.441,41 JMD
- 1.000 EGP2.882,83 JMD
- 5.000 EGP14.414,14 JMD
- 10.000 EGP28.828,28 JMD
- 50.000 EGP144.141,38 JMD
- 100.000 EGP288.282,75 JMD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá JMD sang EGP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 JMD = 0,34688 EGP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EGP = 2,883 JMD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá JMD sang EGP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +5,66%: thấp nhất 0,32715, cao nhất 0,34838, trung bình 0,33349 EGP cho 1 JMD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.