Tất cả tỷ giá

Tỷ giá INR sang TRX

1 Rupee Ấn Độ bằng bao nhiêu TRON hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 INR = 0,03204 TRX1 TRX = 31,212 INRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,03082
Cao nhất
0,03209
Trung bình
0,0314
Thay đổi
+3,94%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,03204+0,00008 · +0,26%
24 thg 10, 20260,03196−0,00011 · −0,34%
23 thg 10, 20260,03207−0,00003 · −0,09%
22 thg 10, 20260,03209+0,00015 · +0,48%
21 thg 10, 20260,03194+0,00006 · +0,18%
20 thg 10, 20260,03189+0,00003 · +0,08%
19 thg 10, 20260,03186+0,00027 · +0,85%
18 thg 10, 20260,03159+0,00013 · +0,41%
17 thg 10, 20260,031460,00000 · 0,00%
16 thg 10, 20260,03146−0,00041 · −1,27%
15 thg 10, 20260,03187+0,00005 · +0,17%
14 thg 10, 20260,031810,00000 · 0,00%
13 thg 10, 20260,03182+0,00034 · +1,09%
12 thg 10, 20260,03147+0,00017 · +0,54%
11 thg 10, 20260,0313−0,00001 · −0,03%
10 thg 10, 20260,03131+0,00015 · +0,47%
9 thg 10, 20260,03117+0,00031 · +1,01%
8 thg 10, 20260,03085−0,00029 · −0,93%
7 thg 10, 20260,03115+0,00028 · +0,91%
6 thg 10, 20260,03086−0,00004 · −0,13%
5 thg 10, 20260,0309−0,00010 · −0,31%
4 thg 10, 20260,031−0,00011 · −0,37%
3 thg 10, 20260,03111+0,00013 · +0,41%
2 thg 10, 20260,03099+0,00011 · +0,36%
1 thg 10, 20260,03088−0,00010 · −0,33%
30 thg 9, 20260,03098−0,00017 · −0,56%
29 thg 9, 20260,03115−0,00005 · −0,15%
28 thg 9, 20260,0312−0,00015 · −0,47%
27 thg 9, 20260,03135+0,00038 · +1,23%
26 thg 9, 20260,03096+0,00014 · +0,46%

Số tiền phổ biến

  • 10 INR0,3204 TRX
  • 50 INR1,6 TRX
  • 100 INR3,2 TRX
  • 500 INR16,02 TRX
  • 1.000 INR32,04 TRX
  • 5.000 INR160,19 TRX
  • 10.000 INR320,39 TRX
  • 50.000 INR1.601,93 TRX
  • 100.000 INR3.203,87 TRX
  • 1 TRX31,21 INR
  • 5 TRX156,06 INR
  • 10 TRX312,12 INR
  • 25 TRX780,31 INR
  • 50 TRX1.560,61 INR
  • 100 TRX3.121,23 INR
  • 500 TRX15.606,14 INR
  • 1.000 TRX31.212,29 INR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá INR sang TRX hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 INR = 0,03204 TRX theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TRX = 31,212 INR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá INR sang TRX thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,94%: thấp nhất 0,03082, cao nhất 0,03209, trung bình 0,0314 TRX cho 1 INR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.