Tỷ giá INR sang SVC
1 Rupee Ấn Độ bằng bao nhiêu Colón El Salvador hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 INR = 0,09215 SVC1 SVC = 10,852 INRCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,09043
- Cao nhất
- 0,0927
- Trung bình
- 0,09152
- Thay đổi
- +0,80%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,09215 | −0,00002 · −0,02% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,09216 | +0,00001 · +0,01% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,09216 | −0,00016 · −0,17% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,09232 | −0,00038 · −0,41% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0927 | +0,00019 · +0,20% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,09251 | +0,00017 · +0,19% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,09234 | +0,00005 · +0,06% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,09228 | +0,00021 · +0,22% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,09208 | −0,00006 · −0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,09213 | −0,00025 · −0,27% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,09238 | +0,00024 · +0,26% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,09214 | −0,00001 · −0,01% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,09216 | +0,00028 · +0,30% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,09188 | +0,00049 · +0,53% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,09139 | +0,00092 · +1,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,09047 | −0,00012 · −0,13% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,09059 | −0,00002 · −0,02% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,09061 | +0,00018 · +0,19% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,09043 | −0,00021 · −0,23% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,09064 | −0,00011 · −0,12% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,09075 | +0,00002 · +0,03% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,09073 | −0,00025 · −0,28% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,09098 | +0,00001 · +0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,09097 | +0,00009 · +0,10% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,09087 | −0,00029 · −0,32% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,09117 | −0,00001 · −0,01% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,09118 | +0,00011 · +0,12% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,09106 | −0,00014 · −0,15% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0912 | −0,00016 · −0,18% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,09136 | −0,00005 · −0,06% |
Số tiền phổ biến
- 10 INR0,9215 SVC
- 50 INR4,61 SVC
- 100 INR9,21 SVC
- 500 INR46,07 SVC
- 1.000 INR92,15 SVC
- 5.000 INR460,73 SVC
- 10.000 INR921,47 SVC
- 50.000 INR4.607,34 SVC
- 100.000 INR9.214,67 SVC
- 1 SVC10,85 INR
- 5 SVC54,26 INR
- 10 SVC108,52 INR
- 25 SVC271,31 INR
- 50 SVC542,61 INR
- 100 SVC1.085,23 INR
- 500 SVC5.426,13 INR
- 1.000 SVC10.852,26 INR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá INR sang SVC hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 INR = 0,09215 SVC theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SVC = 10,852 INR. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá INR sang SVC thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,80%: thấp nhất 0,09043, cao nhất 0,0927, trung bình 0,09152 SVC cho 1 INR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.