Tất cả tỷ giá

Tỷ giá INR sang PHP

1 Rupee Ấn Độ bằng bao nhiêu Peso Philipin hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 INR = 0,66978 PHP1 PHP = 1,493 INRCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,64885
Cao nhất
0,67197
Trung bình
0,65691
Thay đổi
+2,28%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,66978+0,00058 · +0,09%
23 thg 10, 20260,6692−0,00277 · −0,41%
22 thg 10, 20260,67197+0,00312 · +0,47%
21 thg 10, 20260,66885+0,00303 · +0,45%
20 thg 10, 20260,66582+0,00063 · +0,09%
19 thg 10, 20260,66519+0,00236 · +0,36%
18 thg 10, 20260,66283−0,00046 · −0,07%
17 thg 10, 20260,66329−0,00199 · −0,30%
16 thg 10, 20260,66528+0,00100 · +0,15%
15 thg 10, 20260,66428+0,00283 · +0,43%
14 thg 10, 20260,66145+0,00172 · +0,26%
13 thg 10, 20260,65973+0,00409 · +0,62%
12 thg 10, 20260,65563+0,00627 · +0,97%
11 thg 10, 20260,64936−0,00062 · −0,10%
10 thg 10, 20260,64998−0,00023 · −0,03%
9 thg 10, 20260,65021+0,00137 · +0,21%
8 thg 10, 20260,64885−0,00111 · −0,17%
7 thg 10, 20260,64995−0,00186 · −0,29%
6 thg 10, 20260,65181+0,00126 · +0,19%
5 thg 10, 20260,65056+0,00006 · +0,01%
4 thg 10, 20260,6505+0,00060 · +0,09%
3 thg 10, 20260,6499−0,00049 · −0,08%
2 thg 10, 20260,65039−0,00361 · −0,55%
1 thg 10, 20260,654+0,00156 · +0,24%
30 thg 9, 20260,65243+0,00179 · +0,27%
29 thg 9, 20260,65065−0,00031 · −0,05%
28 thg 9, 20260,65095−0,00120 · −0,18%
27 thg 9, 20260,65215+0,00001 · 0,00%
26 thg 9, 20260,65214−0,00021 · −0,03%
25 thg 9, 20260,65235−0,00249 · −0,38%

Số tiền phổ biến

  • 10 INR6,7 PHP
  • 50 INR33,49 PHP
  • 100 INR66,98 PHP
  • 500 INR334,89 PHP
  • 1.000 INR669,78 PHP
  • 5.000 INR3.348,92 PHP
  • 10.000 INR6.697,83 PHP
  • 50.000 INR33.489,17 PHP
  • 100.000 INR66.978,33 PHP
  • 1 PHP1,49 INR
  • 5 PHP7,47 INR
  • 10 PHP14,93 INR
  • 25 PHP37,33 INR
  • 50 PHP74,65 INR
  • 100 PHP149,3 INR
  • 500 PHP746,51 INR
  • 1.000 PHP1.493,02 INR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá INR sang PHP hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 INR = 0,66978 PHP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PHP = 1,493 INR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá INR sang PHP thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,28%: thấp nhất 0,64885, cao nhất 0,67197, trung bình 0,65691 PHP cho 1 INR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.