Tỷ giá INR sang ILS hôm nay

Tỷ giá INR sang ILS tháng 10 năm 2025

INR/ILS: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,03723
Đóng cửa
0,03671
Thấp nhất
0,03661
Cao nhất
0,03763
Thay đổi
−1,30%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,03671−0,00010 · −0,28%
30 thg 10, 20250,03681−0,00011 · −0,30%
29 thg 10, 20250,03693+0,00001 · +0,02%
28 thg 10, 20250,03692−0,00037 · −1,00%
27 thg 10, 20250,03729−0,00008 · −0,20%
26 thg 10, 20250,03737+0,00002 · +0,05%
25 thg 10, 20250,03735−0,00012 · −0,31%
24 thg 10, 20250,03747−0,00015 · −0,39%
23 thg 10, 20250,03761+0,00014 · +0,38%
22 thg 10, 20250,03747+0,00014 · +0,39%
21 thg 10, 20250,03733−0,00028 · −0,75%
20 thg 10, 20250,03761−0,00002 · −0,04%
19 thg 10, 20250,03763+0,00004 · +0,11%
18 thg 10, 20250,03759−0,00004 · −0,11%
17 thg 10, 20250,03763+0,00015 · +0,39%
16 thg 10, 20250,03748+0,00016 · +0,43%
15 thg 10, 20250,03732+0,00029 · +0,77%
14 thg 10, 20250,03704+0,00002 · +0,06%
13 thg 10, 20250,03702+0,00020 · +0,55%
12 thg 10, 20250,03682−0,00045 · −1,21%
11 thg 10, 20250,03727+0,00058 · +1,59%
10 thg 10, 20250,03669+0,00007 · +0,20%
9 thg 10, 20250,03661−0,00030 · −0,82%
8 thg 10, 20250,03691−0,00002 · −0,05%
7 thg 10, 20250,03693−0,00016 · −0,44%
6 thg 10, 20250,0371−0,00012 · −0,33%
5 thg 10, 20250,03722+0,00002 · +0,06%
4 thg 10, 20250,0372−0,00017 · −0,44%
3 thg 10, 20250,03737−0,00003 · −0,08%
2 thg 10, 20250,0374+0,00017 · +0,45%
1 thg 10, 20250,03723+0,00003 · +0,09%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.